
Cosimo Chiricò
Tiền đạo ·
Casarano
Số liệu mùa gần nhất của Cosimo Chiricò
Cosimo Chiricò ra sân 9 trận, ghi 3 bàn và 2 kiến tạo. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này. Mùa này anh tích luỹ 2,82 bàn thắng kỳ vọng (xG).
- 9 Trận
- 755 Phút
- 3 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 2,82 xG
- 1,87 xA
- 18 Sút
- 17 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,41 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Cosimo Chiricò
Trong 5 trận ra sân gần nhất, Cosimo Chiricò thi đấu tổng cộng 432 phút. Điểm trung bình của quãng này là 6,90.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | US Salernitana 1919 | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,6 |
| 03-10 | Sorrento | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,4 |
| — | — | — | 81 | 0/0 | 7,3 |
| — | — | — | 81 | 0/0 | 6,8 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,4 |
Hồ sơ cầu thủ Cosimo Chiricò
Cosimo Chiricò thi đấu ở vị trí tiền đạo, là cầu thủ người Ý của Casarano. Ở Casarano, anh khoác áo số 10. Cosimo Chiricò chào đời 05/10/1991 và nay 35 tuổi.
- Vị trí
- Tiền đạo
- Ngày sinh
- 5/10/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Ý
- Chiều cao
- 169 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Casarano
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Cosimo Chiricò thuộc biên chế CLB nào?
Thống kê sự nghiệp Cosimo Chiricò
Dữ liệu sự nghiệp ghi nhận Cosimo Chiricò có tên trong danh sách thi đấu 14 lần cho 6 đội bóng. Riêng Casarano chiếm 64% số lần có tên trong danh sách thi đấu. Tổng cộng anh ghi 3 bàn qua 14 lần có tên trong danh sách thi đấu.
| Câu lạc bộ | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Casarano | — | 9 | 755 | 3 | 2 | 7,41 |
| Foggia | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Monza | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Ascoli | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Padova | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Catania | Coppa Italia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Cosimo Chiricò: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Cosimo Chiricò sinh ngày 05/10/1991, mang quốc tịch Ý; hồ sơ sự nghiệp của anh có số liệu ở 6 câu lạc bộ. Lượt chuyển nhượng sớm nhất trong hồ sơ là ngày 01/07/2009, khi anh gia nhập Vigor Lamezia, năm anh bước sang tuổi 18. Ngày 01/07/2014, anh rời Parma sang Ascoli theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 1 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Ascoli. Anh cập bến Monza ngày 04/01/2019 từ Lecce với phí 400 nghìn EUR. Cộng mọi giải, anh có 1 trận nằm trong danh sách thi đấu tại đây.
Tính trên 6 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Cùng quãng đó là 14 lần có tên trong danh sách thi đấu. Anh đến Casarano ngày 01/07/2010 từ Lecce U20. Dữ liệu mùa gần nhất trong dữ liệu ghi nhận anh ghi 3 bàn sau 9 trận ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Casarano ghi anh khoác áo số 10.
Chuyển nhượng và giá trị của Cosimo Chiricò
Giá trị chuyển nhượng của Cosimo Chiricò được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 210 nghìn EUR khi đang ở Casarano (ước tính, không phải giá giao dịch). Hồ sơ ghi nhận tất cả 20 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2009 | — | Vigor Lamezia | Không công bố |
| 1/7/2010 | Lecce U20 | Casarano | Không công bố |
| 1/8/2011 | Lecce U20 | Lanciano FC | Không công bố |
| 30/6/2012 | Lanciano FC | Lecce | Không công bố |
| 1/7/2013 | Lecce | Parma | Không công bố |
| 29/7/2013 | Parma | Latina | Cho mượn |
| 30/6/2014 | Latina | Parma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2014 | Parma | Ascoli | Cho mượn |
| 30/6/2015 | Ascoli | Parma | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2015 | Parma | No team | Không công bố |
| 7/10/2015 | No team | AC Prato | Không công bố |
| 5/1/2016 | AC Prato | Foggia | Tự do |
| 31/1/2018 | Foggia | No team | Không công bố |
| 5/2/2018 | No team | Cesena | Không công bố |
| 1/7/2018 | Cesena | Lecce | Tự do |
| 4/1/2019 | Lecce | Monza | 400 nghìn EUR |
| 23/9/2020 | Monza | Ascoli | Không công bố |
| 1/2/2021 | Ascoli | Padova | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Padova | Ascoli | Cho mượn |
| 7/7/2021 | Ascoli | Padova | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 17/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Cosimo Chiricò
- Cosimo Chiricò đang khoác áo đội bóng nào?
- Casarano là CLB hiện tại của Cosimo Chiricò, mang áo số 10 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Cosimo Chiricò bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cosimo Chiricò 35 tuổi (sinh ngày 05/10/1991), cao 169 cm.
- Cosimo Chiricò có bao nhiêu bàn thắng mùa gần nhất?
- Dữ liệu mùa gần nhất ghi nhận Cosimo Chiricò có 3 bàn qua 9 trận và có 2 kiến tạo.
Cập nhật lần cuối: 11:40 · 17/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.