Foggia
Ý
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Gianmarco Todisco | Hậu vệ | Ý |
| 3 | Mohamed Seck | Hậu vệ | Ý |
| 4 | Andrea Gallo | Tiền vệ | Ý |
| 6 | Davide Di Pasquale | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Enrico Oviszach | Tiền vệ | Ý |
| 8 | Mamadou Coulibaly | Tiền vệ | Senegal |
| 10 | Ferdinando Del Sole | Tiền vệ | Ý |
| 11 | Francesco Pio Petito | Tiền vệ | Ý |
| 12 | Davide Marfella | Thủ môn | Ý |
| 16 | Hamza Haoudi | Tiền vệ | Ý |
| 17 | Giuseppe Panico | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Pierluca Luciani | Tiền đạo | Ý |
| 19 | Rinaldo Maestrelli | Tiền vệ | Ý |
| 20 | Milán Demeter | Hậu vệ | Hungary |
| 22 | Gianluca Saro | Thủ môn | Ý |
| 27 | Michele Bigonzoni | Tiền đạo | Ý |
| 28 | Isyakha Toure | Tiền đạo | Pháp |
| 29 | Yanis Merdji | Tiền đạo | Pháp |
| 32 | Andrea Smeraldi | Tiền vệ | Ý |
| 33 | Timurs Azarovs | Hậu vệ | Latvia |
| 37 | Valdes Ngana | Tiền vệ | Ý |
| 51 | Corentin Parisy | Hậu vệ | Pháp |
| 56 | Chiara Edoardo | Tiền vệ | Ý |
| 56 | Edoardo Chiara | Tiền vệ | Ý |
| 71 | Pietro Paolino | Tiền đạo | Ý |
| 74 | Sebastian Miu | Tiền vệ | Ý |
| 79 | Noé Clerge | Tiền đạo | Pháp |
| 79 | Noe Clerge | Tiền đạo | Pháp |
| 80 | Angelo Testa | Thủ môn | Ý |
| 91 | Mario Ravasio | Tiền đạo | Ý |