Catania
Ý
Thứ hạng hiện tại Bảng Serie C: Girone C
Catania đang xếp thứ 4 trên tổng 20 đội, với 16 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Catania đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 4 đưa Catania vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Đội có 5 thắng, 1 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 1,8 điểm mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Catania
Catania kém Sorrento ở vị trí liền trên đúng 2 điểm. Cách biệt với Potenza là 6 điểm. Đội đang giữ 1 điểm lợi thế trước Casertana.
Phong độ gần đây của Catania
Catania đang trải qua mạch thắng 3 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 12 bàn ghi được và 6 bàn phải nhận. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Hàng công và hàng thủ Catania
Hàng thủ Catania đứng thứ 4, trung bình nhận 1,1 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Catania mạnh hơn ở sân nào?
Catania nhận 5 bàn ở sân nhà và 5 bàn khi làm khách. Hàng công đá sân khách lại hiệu quả hơn, 2,3 bàn mỗi trận so với 1,6 bàn ở sân nhà.
Catania là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Catania, đội bóng Ý, là Stadio Angelo Massimino. Sức chứa của Stadio Angelo Massimino là 20.104 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CAT.
Đối thủ kế tiếp của Catania
Potenza là đối thủ kế tiếp của Catania, trận sân khách bắt đầu lúc 22h30 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadio Comunale Alfredo Viviani. Potenza bước vào trận khi đứng đầu với 22 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Potenza là 4 thắng, 1 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filippo Rinaldi | Thủ môn | Ý |
| 1 | A. Vitali | Thủ môn | |
| 2 | G. Pagliai | Hậu vệ | |
| 4 | Andrea Vallocchia | Tiền vệ | Ý |
| 5 | Marco Perrotta | Hậu vệ | Ý |
| 6 | Andrea Allegretto | Hậu vệ | Ý |
| 7 | Giovanni Bruzzaniti | Tiền đạo | Ý |
| 8 | Fabrizio Caligara | Tiền vệ | Ý |
| 9 | Massimo Coda | Tiền đạo | Ý |
| 10 | Emmanuele Cicerelli | Tiền đạo | Ý |
| 11 | Salvatore Caturano | Tiền đạo | Ý |
| 15 | Matteo Di Gennaro | Hậu vệ | Ý |
| 16 | Alessandro Quaini | Tiền vệ | Ý |
| 18 | Nicolò Cavuoti | Tiền vệ | Ý |
| 19 | Alessandro Raimo | Hậu vệ | Ý |
| 20 | Daniele Donnarumma | Hậu vệ | Ý |
| 21 | Michael Liguori | Tiền đạo | Ý |
| 23 | Gabriel Lunetta | Tiền vệ | Ý |
| 25 | Christian Torre | Tiền đạo | |
| 27 | Tommaso Di Marco | Tiền vệ | Ý |
| 28 | E. Torrasi | Tiền vệ | |
| 30 | Andrea Corbari | Tiền vệ | Ý |
| 32 | Edoardo Masciangelo | Hậu vệ | Ý |
| 35 | Eddy Cabianca | Hậu vệ | Ý |
| 57 | Andrea Dini | Thủ môn | Ý |
| 66 | C. De Falco | Thủ môn | |
| 68 | Mario Ierardi | Hậu vệ | Ý |
| 70 | N. Catania | Tiền đạo | |
| 76 | C. Amendola | Tiền vệ | |
| 76 | G. Cariello | Tiền vệ | |
| 94 | Roberto Insigne | Tiền đạo | Ý |
| 99 | Flavio Russo | Tiền đạo | Ý |