
Connor Ronan
Tiền vệ trung tâm ·
Aberdeen
Connor Ronan: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 16/17 tại Hạng Nhất Anh cùng Wolverhampton, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh đóng góp 1 kiến tạo. Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2017, lúc anh từ Wolverhampton U21 chuyển tới Wolverhampton, năm anh tròn 19 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 36 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 kiến tạo trong màu áo Wolverhampton. Ngày 31/01/2023, anh chuyển từ Wolverhampton sang Colorado Rapids, phí 570 nghìn EUR. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 2 bàn và 9 kiến tạo qua 94 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Colorado Rapids.
Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 11 bàn cùng 16 kiến tạo. Anh có 219 trận nằm trong danh sách thi đấu ở các CLB ấy. Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 21/22 tại VĐQG Scotland cùng St. Mirren, với 7 bàn cùng 4 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 23. Mùa đầu tiên có bàn thắng trong bảng số liệu là 19/20 tại Hạng Ba Anh ở Blackpool, với 1 bàn. Anh đến Aberdeen ngày 01/07/2026 từ Colorado Rapids dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 26/27 tại VĐQG Scotland ghi nhận anh ghi 1 bàn sau 6 trận ra sân. Tại Aberdeen, anh mang áo số 25 và có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Tiểu sử Connor Ronan
- Vị trí
- Tiền vệ trung tâm
- Ngày sinh
- 6/3/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Ireland
- Chiều cao
- 173 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 25
- CLB hiện tại
- Aberdeen
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Connor Ronan đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Câu lạc bộ
- Aberdeen
- Giải đấu
- VĐQG Scotland
- Số áo
- 25
- Gia nhập
- 01/07/2026
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,1 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Connor Ronan mùa 26/27
- 6 Trận
- 401 Phút
- 1 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,29 xG
- 0,44 xA
- 7 Sút
- 8 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,07 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Connor Ronan
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | St. Johnstone | 0–1 | 59 | 0/0 | 6,8 |
| 19-09 | Hibernian | 1–1 | 59 | 0/0 | 6,7 |
| 15-09 | Motherwell | 0–4 | 90 | 1/1 | 8,3 |
| 02-09 | Celtic | 3–0 | 45 | 0/0 | 6,6 |
| 30-08 | Rangers | 0–1 | 75 | 0/0 | 7,1 |
Sự nghiệp Connor Ronan theo mùa
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| St. Mirren | 21/22 | VĐQG Scotland | 27 | 2130 | 7 | 4 | 6,95 |
| DAC 1904 | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 16/17 | Hạng Nhất Anh | 9 | 238 | 0 | 1 | 7,00 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 7 | 29 | 0 | 0 | 6,50 |
| Wolverhampton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 11 | 1 | 0 | 0 | — |
| Portsmouth | 17/18 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Walsall | 18/19 | Hạng Ba Anh | 20 | 0 | 0 | 0 | — |
| Blackpool | 19/20 | Hạng Ba Anh | 10 | 774 | 1 | 1 | 6,85 |
| Colorado Rapids | 2023 | Nhà nghề Mỹ MLS | 34 | 2856 | 1 | 8 | 7,18 |
| Colorado Rapids | 2024 | Nhà nghề Mỹ MLS | 28 | 1992 | 1 | 1 | 6,92 |
| Colorado Rapids | 2025 | Nhà nghề Mỹ MLS | 25 | 1027 | 0 | 0 | 6,82 |
| Colorado Rapids | 2026 | Nhà nghề Mỹ MLS | 7 | 198 | 0 | 0 | 6,82 |
| Aberdeen | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Aberdeen | 26/27 | VĐQG Scotland | 5 | 342 | 1 | 1 | 7,12 |
| Wolverhampton | 16/17 | FA Cup | 2 | 29 | 0 | 0 | 6,40 |
| Walsall | 18/19 | FA Cup | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 22/23 | FA Cup | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 4 | 225 | 0 | 0 | 7,00 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 65 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Lịch sử chuyển nhượng Connor Ronan
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2017 | Wolverhampton U21 | Wolverhampton | Không công bố |
| 3/1/2018 | Wolverhampton | Portsmouth | Cho mượn |
| 31/5/2018 | Portsmouth | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2018 | Wolverhampton | Walsall | Cho mượn |
| 1/1/2019 | Walsall | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2019 | Wolverhampton | DAC 1904 | Cho mượn |
| 31/12/2019 | DAC 1904 | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 17/1/2020 | Wolverhampton | Blackpool | Cho mượn |
| 31/5/2020 | Blackpool | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2020 | Wolverhampton | Grasshopper Club Zürich | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Grasshopper Club Zürich | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Wolverhampton | St. Mirren | Cho mượn |
| 17/5/2022 | St. Mirren | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 31/1/2023 | Wolverhampton | Colorado Rapids | 570 nghìn EUR |
| 1/7/2026 | Colorado Rapids | Aberdeen | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Scotland · Lịch thi đấu Aberdeen
Cập nhật lần cuối: 22:44 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.