
Cèbio Soukou
Chuyển nhượng và giá trị của Cèbio Soukou
Dữ liệu chuyển nhượng của Cèbio Soukou gồm 7 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Bandırmaspor sang Ümraniyespor ngày 06/07/2024, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Ümraniyespor | Soukou Cebio | Không công bố |
| 6/7/2024 | Bandırmaspor | Ümraniyespor | Tự do |
| 12/1/2023 | SV Sandhausen | Bandırmaspor | Tự do |
| 1/7/2021 | Arminia Bielefeld | SV Sandhausen | Tự do |
| 1/7/2019 | Hansa Rostock | Arminia Bielefeld | Tự do |
| 1/7/2018 | Erzgebirge Aue | Hansa Rostock | Tự do |
| 2/1/2016 | Rot-Weiß Essen | Erzgebirge Aue | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Cèbio Soukou qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Cèbio Soukou là ngày 02/01/2016, khi anh chuyển từ Rot-Weiß Essen sang Erzgebirge Aue — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Ümraniyespor, nơi anh đến ngày 06/07/2024 từ Bandırmaspor theo dạng chuyển nhượng tự do. Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, anh ghi 3 bàn sau 6 trận ra sân. Trong đội hình Ümraniyespor, anh khoác áo số 27.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Cèbio Soukou
Ở tuổi 34, Cèbio Soukou là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Ümraniyespor. Trong đội, anh nhận áo số 27.
- Câu lạc bộ
- Ümraniyespor
- Số áo
- 27
- Gia nhập
- 06/07/2024
Hồ sơ cầu thủ Cèbio Soukou
Cao 185 cm, Cèbio Soukou là cầu thủ người Benin của Ümraniyespor. Ở Ümraniyespor, anh khoác áo số 27.
- Ngày sinh
- 2/10/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Benin
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 85 kg
- Số áo
- 27
- CLB hiện tại
- Ümraniyespor
Thống kê Cèbio Soukou mùa 2026/27
Thống kê mùa 2026/27 tại 1. Lig của Cèbio Soukou: 6 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 7,05.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa này1. Lig | Ümraniyespor | 6 | 446 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,05 |
| 20251. Lig | Ümraniyespor | 23 | 1.136 | 3 | 2 | Thẻ vàng: 4Thẻ đỏ: 1 | 6,73 |
| 20241. Lig | Ümraniyespor | 32 | 2.627 | 7 | 2 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,92 |
| 2024Türkiye Kupası | Ümraniyespor | 1 | 30 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Cèbio Soukou theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ümraniyespor | 2024 – 2026/27 | 62 | 4.239 | 13 | 4 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Cèbio Soukou
- Cèbio Soukou ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Ở mùa 2026/27 tại 1. Lig, Cèbio Soukou ghi 3 bàn sau 6 trận.
- Cèbio Soukou đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cèbio Soukou đang thuộc biên chế Ümraniyespor, mang áo số 27.
- Cèbio Soukou bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Cèbio Soukou 34 tuổi (sinh ngày 02/10/1992), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 02:09 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.