
Carlos Zambrano
Carlos Zambrano từng chuyển tới đâu?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Carlos Zambrano là từ Alianza Lima sang Sport Boys ngày 05/04/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Alianza Lima sang Sport Boys ngày 09/02/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/4/2026 | Alianza Lima | Sport Boys | Không công bố |
| 9/2/2026 | Alianza Lima | Sport Boys | Không công bố |
| 7/1/2023 | Boca Juniors | Alianza Lima | Tự do |
| 1/2/2020 | Dynamo Kyiv | Boca Juniors | Tự do |
| 1/7/2019 | FC Basel 1893 | Dynamo Kyiv | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2018 | Dynamo Kyiv | FC Basel 1893 | Cho mượn |
| 31/1/2018 | Rubin | Dynamo Kyiv | Tự do |
| 31/8/2017 | Rubin | PAOK | Không công bố |
| 4/7/2016 | Eintracht Frankfurt | Rubin | Không công bố |
| 19/8/2012 | FC St. Pauli | Eintracht Frankfurt | Không công bố |
| 1/7/2012 | FC Schalke 04 | FC St. Pauli | Không công bố |
| 1/7/2010 | FC Schalke 04 | FC St. Pauli | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Zambrano
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Zambrano là ngày 01/07/2010, khi anh chuyển từ FC Schalke 04 sang FC St. Pauli — năm anh tròn 21 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Sport Boys bắt đầu ngày 05/04/2026, khi anh đến từ Alianza Lima. Trong mùa 2026 tại Primera División, anh có 17 lần ra sân. Tại Sport Boys, anh khoác áo số 3.
Carlos Zambrano đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Carlos Zambrano đang khoác áo Sport Boys, gia nhập ngày 05/04/2026. Sport Boys hiện thi đấu tại Primera División theo dữ liệu mùa gần nhất.
- Câu lạc bộ
- Sport Boys
- Số áo
- 3
- Gia nhập
- 05/04/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Carlos Zambrano
Carlos Zambrano là 37 tuổi đang chơi cho Sport Boys. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 185 cm, nặng 77 kg.
- Ngày sinh
- 10/7/1989 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Peru
- Chiều cao
- 185 cm
- Cân nặng
- 77 kg
- Số áo
- 3
- CLB hiện tại
- Sport Boys
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Carlos Zambrano
Thống kê mùa 2026 tại Primera División của Carlos Zambrano: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. So với mùa 2025 (0 bàn sau 21 trận), anh bằng đúng số bàn.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyPrimera División | Sport Boys | 17 | 1.458 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 6 | 6,86 |
| 2025Primera División | Alianza Lima | 21 | 1.710 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5Thẻ đỏ: 1 | 6,77 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Alianza Lima | 6 | 806 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 5 | 6,88 |
| 2025CONMEBOL Sudamericana | Alianza Lima | 2 | 325 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,55 |
| 2024Primera División | Alianza Lima | 24 | 1.974 | 3 | 0 | Thẻ vàng: 10 | 7,10 |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Alianza Lima | 6 | 540 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,58 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Peru | 11 | 930 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,81 |
| 2024Copa America | Peru | 3 | 259 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,57 |
| 2024Friendlies | Peru | 2 | 172 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos Zambrano theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sport Boys | 2026 | 17 | 1.458 | 0 | 0 |
| Alianza Lima | 2024 – 2025 | 59 | 5.355 | 3 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Peru | 2024 – 2026 | 16 | 1.361 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Zambrano
- Carlos Zambrano ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại Primera División ghi nhận Carlos Zambrano có 0 bàn qua 17 trận.
- Carlos Zambrano đang khoác áo đội bóng nào?
- Carlos Zambrano hiện khoác áo Sport Boys, mang áo số 3.
- Carlos Zambrano bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Zambrano 37 tuổi (sinh ngày 10/07/1989), cao 185 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.