
Carlos Mosquera
Carlos Mosquera chuyển nhượng qua những CLB nào?
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Carlos Mosquera, gần nhất là từ FC Cajamarca sang Alianza Universidad ngày 01/07/2026, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 9 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2026 | FC Cajamarca | Alianza Universidad | Không công bố |
| 30/6/2026 | FC Cajamarca | Alianza Universidad | Không công bố |
| 5/2/2026 | Real Cartagena | FC Cajamarca | Không công bố |
| 9/1/2025 | Alianza Petrolera | Real Cartagena | Không công bố |
| 5/7/2023 | Always Ready | Alianza Petrolera | Không công bố |
| 1/7/2022 | Patriotas | Always Ready | Tự do |
| 1/9/2020 | Deportivo Pasto | Patriotas | Không công bố |
| 1/7/2019 | Huila | Deportivo Pasto | Không công bố |
| 6/3/2018 | Tigres FC | America de Quito | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Carlos Mosquera, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Carlos Mosquera là ngày 06/03/2018, khi anh từ Tigres FC chuyển tới America de Quito — năm anh tròn 24 tuổi. Ngày 01/07/2026, anh từ FC Cajamarca chuyển tới Alianza Universidad — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở Alianza Universidad ghi anh mang áo số 23.
Carlos Mosquera đang khoác áo đội nào?
Ở tuổi 31, Carlos Mosquera là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Alianza Universidad. Ngày chuyển đến Alianza Universidad trong hồ sơ là 01/07/2026.
- Câu lạc bộ
- Alianza Universidad
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/07/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Carlos Mosquera
Carlos Mosquera là 31 tuổi đang chơi cho Alianza Universidad. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 194 cm, nặng 83 kg.
- Ngày sinh
- 19/10/1994 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 194 cm
- Cân nặng
- 83 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Alianza Universidad
Thống kê Carlos Mosquera
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Primera División | FC Cajamarca | 11 | 1.001 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,55 |
| 2025Primera B | Real Cartagena | 14 | 1.260 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,10 |
| 2024Primera A | Alianza Valledupar | 26 | 2.340 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 3 | 6,81 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Alianza Valledupar | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Copa Colombia | Alianza Valledupar | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos Mosquera theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FC Cajamarca | 2026 | 11 | 1.001 | 0 | 0 |
| Real Cartagena | 2025 | 14 | 1.260 | 0 | 0 |
| Alianza Valledupar | 2024 | 26 | 2.340 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Mosquera
- Carlos Mosquera là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Mosquera mang quốc tịch Colombia.
- Carlos Mosquera đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Mosquera đang thuộc biên chế Alianza Universidad, mang áo số 23.
- Carlos Mosquera bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Mosquera 31 tuổi (sinh ngày 19/10/1994), cao 194 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:06 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.