FC Cajamarca
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
FC Cajamarca đang xếp thứ 13 trên tổng 18 đội, với 11 điểm sau 11 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu FC Cajamarca
Sân nhà của FC Cajamarca, đội bóng Peru, là Estadio Héroes de San Ramón. Khán đài Estadio Héroes de San Ramón có 18.000 chỗ ngồi.
Vị trí của FC Cajamarca mùa 18/19
Sau 28 vòng, FC Cajamarca có 28 điểm. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 7 thắng, 7 hoà và 14 thua.
Kết quả các trận gần nhất của FC Cajamarca
Lần ra sân gần đây nhất đưa FC Cajamarca tới kết quả hoà ADT 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 13 bàn thua.
FC Cajamarca mạnh hơn ở sân nào?
FC Cajamarca nhận 30 bàn ở sân nhà và 22 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,7 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,2 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Vị trí FC Cajamarca so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, FC Cajamarca nằm giữa Comerciantes Unidos và ADT. Đội đầu bảng Alianza Lima đang hơn 31 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của FC Cajamarca
Trung bình mỗi trận FC Cajamarca ghi 1,5 bàn và nhận 1,9 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 8. Khung thành đội đứng thứ 17 về độ an toàn trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của FC Cajamarca
UCV Moquegua là đối thủ kế tiếp của FC Cajamarca, trận sân nhà bắt đầu lúc 01h00 ngày 19/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Héroes de San Ramón. UCV Moquegua bước vào trận khi đứng thứ 17 với 25 điểm. UCV Moquegua có 5 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Alejandro Pósito | Hậu vệ | Peru |
| 3 | Jonathan Medina | Thủ môn | Peru |
| 4 | José Soto | Hậu vệ | Peru |
| 5 | R. Suarez | Hậu vệ | |
| 6 | Michael Rasmussen | Tiền đạo | Peru |
| 7 | Sebastien Pineau | Tiền đạo | Peru |
| 8 | Valentino Ybrahin Sandoval Sánchez | Tiền đạo | Peru |
| 9 | P. Cejas | Tiền đạo | |
| 12 | Samuel Aspajo Cohen | Thủ môn | Venezuela |
| 13 | Carlos Correa | Tiền vệ | Peru |
| 14 | Arthur Gutiérrez | Hậu vệ | Peru |
| 17 | Brandon Palacios | Tiền vệ | Peru |
| 18 | Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo | Tiền vệ | Ecuador |
| 20 | Carlos Meza | Tiền vệ | Peru |
| 21 | John Vega | Hậu vệ | Peru |
| 25 | Paulo Goyoneche | Tiền vệ | Peru |
| 26 | Hairo Timaná | Hậu vệ | Peru |
| 27 | J. Betancourt | Tiền đạo | |
| 29 | F. Ocas | Tiền đạo | |
| 30 | M. Arrasco | Tiền vệ | Peru |
| 31 | S. Enciso | Hậu vệ | |
| 32 | P. Alegria | Tiền vệ | |
| 35 | R. Dioses | Tiền đạo | |
| 44 | Carlos Daniel Gómez Ccasani | Hậu vệ | Peru |
| 77 | José Lugo | Tiền đạo | Ecuador |
| 88 | Edson Aubert | Tiền vệ | Peru |
| 95 | Yordi Vílchez | Hậu vệ | Peru |