Alianza Universidad
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Segunda División
Alianza Universidad đang xếp thứ 5 trên tổng 18 đội, với 21 điểm sau 16 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 6
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Alianza Universidad
Trận gần nhất, Alianza Universidad thua U. San Martin 1-2 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 5 bàn và nhận 8 bàn.
Vị trí của Alianza Universidad mùa 18/19
Alianza Universidad trải qua mạch không thắng 5 trận và rơi xuống thứ 5. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 6 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,3 điểm.
Alianza Universidad đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Alianza Universidad nằm giữa Sport Huancayo 2 và U. San Martin. Cách biệt với Union Comercio là 11 điểm.
Khác biệt sân bãi của Alianza Universidad
Thành tích hai sân của Alianza Universidad là 3 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,9 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Alianza Universidad là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Alianza Universidad, đội bóng Peru, là Estadio Heraclio Tapia León. Đội thường được gọi ngắn là ALI. Khán đài Estadio Heraclio Tapia León có 20.000 chỗ ngồi.
Hàng công và hàng thủ Alianza Universidad
Số bàn thua của Alianza Universidad dừng ở 18 sau 16 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 14. Số bàn phải nhận xếp thứ 11 trong nhóm.
Alianza Universidad đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Trận kế tiếp, Alianza Universidad làm khách của Carlos A. Mannucci trên sân Estadio Mansiche lúc 08h00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam). Carlos A. Mannucci hiện đứng thứ 2 với 30 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Carlos A. Mannucci là 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Antony Sánchez | Hậu vệ | Peru |
| 5 | Pedro Peral | Tiền vệ | Peru |
| 6 | Rudy Palomino | Tiền vệ | Peru |
| 7 | Abel Casquete | Tiền đạo | Ecuador |
| 8 | F. Leguía | Tiền đạo | Peru |
| 9 | Héctor Zeta | Tiền đạo | Peru |
| 10 | Jorginho Sernaqué | Tiền vệ | Peru |
| 11 | Michael Ortega | Tiền vệ | Colombia |
| 11 | O. Vásquez | Tiền vệ | |
| 12 | M. Montero | Thủ môn | |
| 12 | Willy Díaz | Thủ môn | Peru |
| 14 | Sandro Alexis Rengifo García | Tiền đạo | Peru |
| 15 | T. Angulo | Tiền đạo | |
| 16 | Marcio Valverde | Tiền vệ | Peru |
| 17 | A. Mautino | Tiền vệ | |
| 18 | José Cuero | Tiền đạo | Colombia |
| 19 | Jhojan Domínguez | Tiền đạo | Peru |
| 22 | Piero Vivanco | Tiền đạo | Peru |
| 23 | Carlos Mosquera | Thủ môn | Colombia |
| 24 | Alexander Succar | Tiền đạo | Peru |
| 25 | J. Montoya | Hậu vệ | Peru |
| 27 | O. Cuneo | Hậu vệ | |
| 29 | Victor Labrín | Hậu vệ | Peru |
| 30 | Farihd Ortega | Hậu vệ | Peru |
| 32 | Anghelo Flores | Hậu vệ | Peru |
| 33 | G. Cavero | Tiền đạo | |
| 35 | S. Cavero | Hậu vệ | |
| 47 | Sebastián Ramírez | Hậu vệ | Uruguay |
| 67 | Keyvin Paico | Tiền vệ | Peru |
| 90 | Juan Gonzáles | Tiền đạo | Peru |
| 99 | Jeremy Alvirena | Tiền vệ |