
José Cuero
José Cuero chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của José Cuero là từ Union Comercio sang Alianza Universidad ngày 16/01/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Union Comercio sang Alianza Universidad ngày 15/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 16/1/2026 | Union Comercio | Alianza Universidad | Không công bố |
| 15/1/2026 | Union Comercio | Alianza Universidad | Không công bố |
| 24/7/2025 | UCV Moquegua | Union Comercio | Không công bố |
| 22/7/2025 | UCV Moquegua | Union Comercio | Không công bố |
| 29/1/2025 | UTC | UCV Moquegua | Không công bố |
| 22/6/2024 | Deportivo Garcilaso | UTC | Tự do |
| 2/1/2024 | Alfonso Ugarte Puno | Deportivo Garcilaso | Tự do |
| 6/2/2023 | Santos | Alfonso Ugarte Puno | Tự do |
| 17/2/2022 | Huila | Santos | Tự do |
| 1/1/2021 | Cienciano | Huila | Không công bố |
| 7/1/2019 | Carlos A. Mannucci | Cienciano | Tự do |
| 31/1/2018 | Deportivo Hualgayoc | Carlos A. Mannucci | Tự do |
| 1/1/2017 | Alianza Universidad | Deportivo Hualgayoc | Tự do |
| 1/1/2012 | — | Alianza Universidad | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
CLB hiện tại của José Cuero
Ở tuổi 36, José Cuero là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Alianza Universidad. Dữ liệu ghi nhận anh đến Alianza Universidad ngày 16/01/2026.
- Câu lạc bộ
- Alianza Universidad
- Số áo
- 18
- Gia nhập
- 16/01/2026
Thông tin tiểu sử José Cuero
Ở tuổi 36, José Cuero đang là cầu thủ trong đội hình Alianza Universidad. Trong đội hình Alianza Universidad, anh mặc áo 18.
- Ngày sinh
- 30/3/1990 (36 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 80 kg
- Số áo
- 18
- CLB hiện tại
- Alianza Universidad
Thống kê José Cuero
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Segunda División | UCV Moquegua | 4 | 268 | 0 | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024Primera División | UTC Cajamarca | 13 | 737 | 0 | Thẻ vàng: 2 | 6,55 |
| 2024Primera División | Deportivo Garcilaso | 8 | 223 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,55 |
| 2024CONMEBOL Sudamericana | Deportivo Garcilaso | 1 | 26 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp José Cuero theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| UCV Moquegua | 2025 | 4 | 268 | 0 |
| UTC Cajamarca | 2024 | 13 | 737 | 0 |
| Deportivo Garcilaso | 2024 | 9 | 249 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về José Cuero
- José Cuero mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của José Cuero là Colombia.
- José Cuero đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, José Cuero đang thuộc biên chế Alianza Universidad, mang áo số 18.
- José Cuero bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, José Cuero 36 tuổi (sinh ngày 30/03/1990), cao 184 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:10 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.