Deportivo Garcilaso
Peru
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Tabla Anual
Deportivo Garcilaso đang xếp thứ 3 trên tổng 18 đội, với 48 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 6
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Deportivo Garcilaso
Hàng thủ Deportivo Garcilaso đứng thứ 2, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +14. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 10 của nhóm.
Deportivo Garcilaso đang đứng thứ mấy?
Deportivo Garcilaso có 48 điểm sau 28 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 6 hoà và 8 thua.
Deportivo Garcilaso qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Deportivo Garcilaso thua Sport Huancayo 0-1 trên sân nhà. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Thành tích sân nhà và sân khách của Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso ghi 33 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Sân nhà giúp đội ghi nhiều bàn hơn rõ rệt, 2,2 bàn mỗi trận so với 0,5 bàn trên sân khách.
Vị trí Deportivo Garcilaso so với phần còn lại của bảng
Trên bảng xếp hạng, Deportivo Garcilaso nằm giữa Universitario và FBC Melgar. Cách biệt với Alianza Lima là 11 điểm.
Hồ sơ đội bóng Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso là một đội bóng Peru.
Đối thủ kế tiếp của Deportivo Garcilaso
Deportivo Garcilaso sẽ làm khách của FBC Melgar vào lúc 06h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Trong năm trận gần nhất, FBC Melgar có 2 thắng, 2 hoà, 1 thua. FBC Melgar bước vào trận khi đứng thứ 4 với 47 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Patrick Zubczuk | Thủ môn | Peru |
| 2 | A. Salazar | Hậu vệ | Peru |
| 7 | Lucas Ríos | Tiền đạo | Argentina |
| 8 | Agustín González | Tiền vệ | Uruguay |
| 9 | Facundo Castelli | Tiền vệ | Argentina |
| 10 | Kevin Sandoval | Tiền đạo | Peru |
| 11 | Francisco Arancibia | Tiền đạo | Chile |
| 13 | Mathias Olivera | Hậu vệ | |
| 14 | Claudio Torrejón | Tiền vệ | Peru |
| 17 | Sharif Ramírez | Tiền đạo | Peru |
| 18 | Carlos Ramos | Tiền vệ | Venezuela |
| 19 | Agustín Gómez | Hậu vệ | Argentina |
| 20 | A. Rosell | Hậu vệ | Peru |
| 22 | Jefferson Portales | Hậu vệ | Peru |
| 23 | Xavi Moreno | Hậu vệ | Peru |
| 24 | Christopher Olivares | Tiền đạo | Peru |
| 27 | Adrián Ascues | Tiền vệ | Peru |
| 30 | B. Da Silva | Tiền đạo | |
| 31 | Juniors Barbieri | Thủ môn | Peru |
| 32 | Pablo Zela | Tiền đạo | |
| 33 | Samir Villacorta | Hậu vệ | Peru |
| 34 | Bryan Yupanqui | Tiền đạo | |
| 35 | J. Mendoza | Tiền vệ | |
| 55 | Erick Canales | Hậu vệ | Peru |
| 88 | Fernando Pacheco | Tiền đạo | Peru |