
Carlos Cermeño
Lịch sử chuyển nhượng Carlos Cermeño
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Carlos Cermeño là từ UCV sang Anzoátegui FC ngày 30/07/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ UCV sang Anzoátegui FC ngày 14/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 30/7/2026 | UCV | Anzoátegui FC | Không công bố |
| 14/7/2026 | UCV | Anzoátegui FC | Không công bố |
| 13/7/2026 | UCV | Anzoátegui FC | Không công bố |
| 8/8/2025 | Portuguesa FC | UCV | Không công bố |
| 25/1/2025 | Puerto Cabello | Portuguesa FC | Không công bố |
| 1/1/2024 | Metropolitanos FC | Puerto Cabello | Tự do |
| 1/1/2022 | Real Esppor Club | Metropolitanos FC | Không công bố |
| 20/2/2021 | Deportivo Tachira FC | Real Esppor Club | Không công bố |
| 2/7/2018 | Alianza Petrolera | Deportivo Tachira FC | Không công bố |
| 1/1/2018 | FC Dallas | Alianza Petrolera | Không công bố |
| 17/2/2017 | Deportivo Tachira FC | FC Dallas | Không công bố |
| 1/7/2013 | Monagas SC | Deportivo Tachira FC | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Carlos Cermeño đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Carlos Cermeño gia nhập Anzoátegui FC ngày 30/07/2026. Trong đội, anh nhận áo số 24.
- Câu lạc bộ
- Anzoátegui FC
- Số áo
- 24
- Gia nhập
- 30/07/2026
Hồ sơ cầu thủ Carlos Cermeño
Carlos Cermeño mang áo số 24 của Anzoátegui FC và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 172 cm, nặng 75 kg.
- Ngày sinh
- 9/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 172 cm
- Cân nặng
- 75 kg
- Số áo
- 24
- CLB hiện tại
- Anzoátegui FC
Thống kê Carlos Cermeño
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026CONMEBOL Libertadores | UCV | 1 | 15 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,60 |
| 2024Primera División | Puerto Cabello | 24 | 965 | 0 | — | Thẻ vàng: 5 | — |
| 2024CONMEBOL Libertadores | Puerto Cabello | 4 | 126 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,77 |
| 2024Copa Venezuela | Puerto Cabello | 2 | 71 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Carlos Cermeño theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| UCV | 2026 | 1 | 15 | 0 | 0 |
| Puerto Cabello | 2024 | 30 | 1.162 | 0 | 1 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Cermeño
- Carlos Cermeño bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Cermeño 31 tuổi (sinh ngày 09/08/1995), cao 172 cm.
- Carlos Cermeño là người nước nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Carlos Cermeño mang quốc tịch Venezuela.
- Carlos Cermeño đang khoác áo đội bóng nào?
- Carlos Cermeño hiện khoác áo Anzoátegui FC, mang áo số 24.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.