
Camilo Saiz
Trung vệ ·
CS 2 de Mayo
Câu chuyện thi đấu của Camilo Saiz, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Camilo Saiz là ngày 01/01/2009, khi anh đầu quân cho Envigado FC — năm anh tròn 17 tuổi. Independiente Medellín đón anh ngày 01/07/2015 từ Envigado FC. Ở đội này, hồ sơ ghi 60 lần có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2016 tại VĐQG Colombia cùng Independiente Medellín, năm anh bước sang tuổi 24. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 25 lần.
Xét số lần có tên trong danh sách thi đấu, mùa dày nhất là 2016 tại VĐQG Colombia ở Independiente Medellín, với 25 lần, năm anh tròn 24 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 108 trận có tên trong danh sách thi đấu. Giai đoạn đang diễn ra tại CS 2 de Mayo bắt đầu ngày 08/07/2025, khi anh đến từ AEZ Zakakiou dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại Copa Libertadores, anh ra sân 4 trận. Tại CS 2 de Mayo, anh mang áo số 5 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2026.
Hành trình sự nghiệp của Camilo Saiz
Hồ sơ sự nghiệp của Camilo Saiz trải qua ít nhất 4 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 5 đội bóng khác nhau. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2016 tại Independiente Medellín.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CS 2 de Mayo | 2026 | Copa Libertadores | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,60 |
| Argentinos Juniors | 17/18 | VĐQG Argentina | 24 | 846 | 0 | 0 | 6,89 |
| Riga FC | 21/22 | Cúp C3 Châu Âu | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Medellín | 2016 | VĐQG Colombia | 25 | 1890 | 0 | 0 | 6,90 |
| Independiente Medellín | 2017 | VĐQG Colombia | 20 | 775 | 0 | 0 | 6,74 |
| Independiente Medellín | — | Copa Sudamericana | 7 | 0 | 0 | 0 | — |
| Independiente Medellín | — | Copa Sudamericana | 2 | 171 | 0 | 0 | 5,70 |
| Independiente Medellín | — | Copa Libertadores | 6 | 90 | 0 | 0 | 6,70 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 10 | 342 | 0 | 0 | 6,74 |
| Cerro Porteño | — | Copa Libertadores | 4 | 45 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Hồ sơ cầu thủ Camilo Saiz
Camilo Saiz mang áo số 5 của CS 2 de Mayo và chơi ở vị trí hậu vệ. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Colombia. Camilo Saiz sinh ngày 01/03/1992, hiện 34 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 1/3/1992 (34 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 186 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- CS 2 de Mayo
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Camilo Saiz đang khoác áo đội nào?
Camilo Saiz thi đấu cho CS 2 de Mayo tại Copa Libertadores theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến CS 2 de Mayo từ 08/07/2025. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 31/12/2026.
- Câu lạc bộ
- CS 2 de Mayo
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 08/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,0 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Camilo Saiz
Mùa 2026 tại Copa Libertadores, Camilo Saiz góp mặt 4 trận trong màu áo CS 2 de Mayo. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,05. Anh nhận 1 thẻ vàng trong mùa.
- 4 Trận
- 360 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,05 xG
- 0,04 xA
- 2 Sút
- 0 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,60 Điểm trung bình
Phong độ Camilo Saiz các trận vừa qua
Dữ liệu 4 lần ra sân gần nhất ghi nhận Camilo Saiz thi đấu 360 phút, trung bình 90 phút mỗi trận. Mức điểm trung bình ghi nhận được là 6,60.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25-02 | Club Sporting Cristal | 0–0 | 90 | 0/0 | 6,7 |
| 18-02 | Club Sporting Cristal | 2–2 | 90 | 0/0 | 5,7 |
| 12-02 | Alianza Lima | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,2 |
| 05-02 | Alianza Lima | 1–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
Camilo Saiz từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Camilo Saiz được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 24 nghìn EUR khi đang ở CS 2 de Mayo (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Argentinos Juniors U20 sang Envigado FC ngày 31/12/2010, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2009 | — | Envigado FC | Không công bố |
| 31/12/2010 | Argentinos Juniors U20 | Envigado FC | Không công bố |
| 1/7/2015 | Envigado FC | Independiente Medellín | Không công bố |
| 10/8/2017 | Independiente Medellín | Argentinos Juniors | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Argentinos Juniors | Independiente Medellín | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | Independiente Medellín | Cerro Porteño | Không công bố |
| 30/6/2020 | Cerro Porteño | Independiente Medellín | Không công bố |
| 6/8/2020 | Independiente Medellín | Pafos FC | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Pafos FC | Independiente Medellín | Trở lại sau cho mượn |
| 21/7/2021 | Independiente Medellín | Riga FC | Không công bố |
| 18/1/2022 | Riga FC | Doxa Katokopias | Tự do |
| 21/7/2022 | Doxa Katokopias | Deportes Tolima | Tự do |
| 19/1/2023 | Deportes Tolima | No team | Không công bố |
| 1/7/2023 | No team | Cúcuta Deportivo | Không công bố |
| 7/8/2023 | Cúcuta Deportivo | FC Peyia 2014 | Tự do |
| 1/2/2024 | FC Peyia 2014 | Arsenal de Sarandí | Tự do |
| 1/7/2024 | Arsenal de Sarandí | AEZ Zakakiou | Tự do |
| 8/7/2025 | AEZ Zakakiou | CS 2 de Mayo | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 28/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Camilo Saiz
- Camilo Saiz bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Camilo Saiz 34 tuổi (sinh ngày 01/03/1992), cao 186 cm.
- Camilo Saiz ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Copa Libertadores, Camilo Saiz ghi 0 bàn sau 4 trận.
- Camilo Saiz đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- CS 2 de Mayo là CLB hiện tại của Camilo Saiz, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Cập nhật lần cuối: 20:19 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.