Cerro Porteño
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
Cerro Porteño đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 20 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- +4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Cerro Porteno
Cerro Porteno là một đội bóng Paraguay. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là CER. Sức chứa của Estadio ueno La Nueva Olla là 45.000 chỗ.
Vị trí của Cerro Porteno mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Cerro Porteno ở vị trí thứ 3. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Cụ thể là 11 thắng, 5 hoà và 6 thua.
Cerro Porteno thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Cerro Porteno thắng Sportivo Luqueno 3-0 và thua 2 de Mayo 0-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Sức mạnh ghi bàn của Cerro Porteno
Trung bình mỗi trận Cerro Porteno ghi 1,4 bàn và nhận 1,0 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 5. Khung thành đội đứng thứ 3 về độ an toàn trong nhóm.
Khác biệt sân bãi của Cerro Porteno
Thành tích hai sân của Cerro Porteno là 6 trận thắng sân nhà so với 5 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 6 bàn. Khi xa nhà, đội ghi 15 bàn và nhận 16 bàn.
Cerro Porteno hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Cerro Porteno nằm giữa Nacional Asuncion và Sportivo Ameliano. Cách biệt với Olimpia là 11 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Ariel Ávalos | Tiền đạo | Paraguay |
| - | Alcides Avalos | Tiền đạo | Paraguay |
| 1 | Manuel Roffo | Thủ môn | Argentina |
| 2 | Fabricio Domínguez | Hậu vệ | Uruguay |
| 3 | Álvaro Espínola | Tiền vệ | Paraguay |
| 4 | Alexis Cañete | Hậu vệ | Paraguay |
| 5 | Jorge Morel | Tiền vệ | Paraguay |
| 6 | Lucas Merolla | Hậu vệ | Argentina |
| 7 | Derlis Rodríguez | Tiền vệ | Paraguay |
| 8 | Cristhian Paredes | Tiền vệ | Paraguay |
| 10 | Cecilio Domínguez | Tiền vệ | Paraguay |
| 11 | Juan Iturbe | Tiền đạo | Paraguay |
| 12 | Angel Martinez | Thủ môn | Paraguay |
| 13 | Guillermo Benitez | Hậu vệ | Argentina |
| 14 | Lucas Quintana | Hậu vệ | Paraguay |
| 15 | Blás Riveros | Hậu vệ | Paraguay |
| 16 | Iván Ramírez | Hậu vệ | Paraguay |
| 17 | Gabriel Aguayo | Tiền đạo | Paraguay |
| 18 | Ariel Gamarra | Tiền vệ | Paraguay |
| 19 | Pablo Vegetti | Tiền đạo | Argentina |
| 20 | Agustín Almendra | Tiền vệ | Argentina |
| 21 | Sergio Araujo | Tiền đạo | Argentina |
| 23 | Gustavo Velázquez | Hậu vệ | Paraguay |
| 24 | Emilio Acosta | Hậu vệ | Paraguay |
| 25 | Roberto Fernández | Thủ môn | Paraguay |
| 26 | Piris da Motta | Tiền vệ | Paraguay |
| 27 | Jonatan Torres | Tiền đạo | Argentina |
| 28 | Carlos Franco | Tiền vệ | Paraguay |
| 29 | Harold Santiago Mosquera | Tiền đạo | Colombia |
| 30 | Gastón Giménez | Tiền vệ | Paraguay |
| 31 | Ignacio Aliseda | Tiền vệ | Argentina |
| 32 | Cesar Bobadilla | Tiền vệ | Paraguay |
| 33 | Abel Luciatti | Hậu vệ | Argentina |
| 33 | Enzo González | Tiền đạo | Paraguay |
| 34 | Carlos Chena | Tiền vệ | Paraguay |
| 35 | Marcelo Chaparro | Hậu vệ | Paraguay |
| 36 | Fredy Noguera | Tiền đạo | Paraguay |
| 37 | Vctor Ariel Sanchez Bogado | Hậu vệ | Paraguay |
| 38 | Amin Cristaldo | Tiền vệ | Paraguay |
| 38 | Amín Cristaldo | Tiền vệ | Paraguay |
| 39 | Josué Servín | Hậu vệ | Paraguay |
| 40 | Mateo Klimowicz | Tiền vệ | Đức |