
C. Strandberg
Lịch sử chuyển nhượng C. Strandberg
Dữ liệu chuyển nhượng của C. Strandberg gồm 17 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Hatayspor sang Qingdao Jonoon ngày 26/11/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/2/2026 | Hatayspor | Qingdao Jonoon | Không công bố |
| 26/11/2025 | Hatayspor | Qingdao Jonoon | Không công bố |
| 26/11/2025 | Hatayspor | Strandberg Carlos | Không công bố |
| 1/7/2023 | Al-Sailiya | Hatayspor | Không công bố |
| 12/1/2022 | Al-Hazm | Al-Sailiya | Không công bố |
| 1/7/2021 | Abha | Al-Hazm | Trở lại sau cho mượn |
| 21/10/2020 | Al-Hazm | Abha | Cho mượn |
| 1/3/2020 | Malmo FF | Al-Hazm | Không công bố |
| 1/9/2019 | Malmo FF | Al-Hazm | Không công bố |
| 4/4/2019 | Malmo FF | Orebro SK | Không công bố |
| 17/1/2017 | Club Brugge KV | KVC Westerlo | Không công bố |
| 5/1/2017 | CSKA Moscow | Club Brugge KV | Không công bố |
| 18/7/2016 | AIK Stockholm | CSKA Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 31/3/2016 | CSKA Moscow | AIK Stockholm | Cho mượn |
| 1/1/2016 | Ural | CSKA Moscow | Trở lại sau cho mượn |
| 21/8/2015 | CSKA Moscow | Ural | Cho mượn |
| 2/2/2015 | BK Hacken | CSKA Moscow | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của C. Strandberg, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của C. Strandberg là ngày 02/02/2015, khi anh rời BK Hacken sang CSKA Moscow — năm anh bước sang tuổi 19. Chặng hiện tại gắn với Qingdao Jonoon, nơi anh đến ngày 02/02/2026 từ Hatayspor. Ở mùa 2026 tại Super League, anh có 21 lần ra sân, ghi 4 bàn. Hồ sơ hiện tại ở Qingdao Jonoon ghi anh khoác áo số 10.
C. Strandberg thuộc biên chế CLB nào?
Tại Qingdao Jonoon, C. Strandberg mang áo số 10. Dữ liệu ghi nhận anh đến Qingdao Jonoon ngày 02/02/2026.
- Câu lạc bộ
- Qingdao Jonoon
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 02/02/2026
Tiểu sử C. Strandberg
C. Strandberg mang áo số 10 của Qingdao Jonoon và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 187 cm, nặng 90 kg.
- Ngày sinh
- 14/4/1996 (30 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 187 cm
- Cân nặng
- 90 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Qingdao Jonoon
Thống kê C. Strandberg mùa 2026
21 trận mùa 2026 tại Super League mang về cho C. Strandberg 4 bàn sau 1595 phút. Trung bình anh thi đấu 76 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàySuper League | Qingdao Jonoon | 21 | 1.595 | 4 | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2024Süper Lig | Hatayspor | 27 | 1.274 | 4 | 0 | Thẻ vàng: 0Thẻ đỏ: 1 | 6,66 |
| 2024Türkiye Kupası | Hatayspor | 3 | 155 | 3 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023Süper Lig | Hatayspor | 36 | 2.250 | 8 | 2 | Thẻ vàng: 2 | 6,75 |
| 2023Türkiye Kupası | Hatayspor | 4 | 313 | 5 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp C. Strandberg theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Qingdao Jonoon | 2026 | 21 | 1.595 | 4 | 1 |
| Hatayspor | 2023 – 2024 | 70 | 3.992 | 20 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về C. Strandberg
- C. Strandberg có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- C. Strandberg ra sân 21 trận mùa 2026 tại Super League và ghi 4 bàn và có 1 kiến tạo.
- C. Strandberg hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Qingdao Jonoon là CLB hiện tại của C. Strandberg, mang áo số 10.
- C. Strandberg bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, C. Strandberg 30 tuổi (sinh ngày 14/04/1996), cao 187 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:57 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.