
Bulat Sadykov
Các thương vụ chuyển nhượng của Bulat Sadykov
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Bulat Sadykov, gần nhất là từ KAMAZ sang Irtysh Omsk ngày 11/07/2022, phí chuyển nhượng tự do. Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/7/2022 | KAMAZ | Irtysh Omsk | Tự do |
| 22/1/2022 | Dinamo Vladivostok | KAMAZ | Tự do |
| 20/8/2021 | Akron | Dinamo Vladivostok | Tự do |
| 15/2/2020 | Zvezda Perm | Akron | Tự do |
| 1/7/2019 | KAMAZ | Zvezda Perm | Không công bố |
| 1/7/2016 | Zenit Izhevsk | KAMAZ | Tự do |
| 1/7/2015 | Nosta | Zenit Izhevsk | Tự do |
| 22/8/2014 | FC Orenburg | Nosta | Không công bố |
| 1/1/2013 | KAMAZ | FC Orenburg | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Bulat Sadykov đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Tại Irtysh Omsk, Bulat Sadykov mang áo số 44. Ngày chuyển đến Irtysh Omsk trong hồ sơ là 11/07/2022.
- Câu lạc bộ
- Irtysh Omsk
- Số áo
- 44
- Gia nhập
- 11/07/2022
Tiểu sử và thông tin cá nhân Bulat Sadykov
Sinh ngày 09/05/1995, Bulat Sadykov là cầu thủ và hiện thuộc Irtysh Omsk. Số đo ghi nhận: cao 183 cm, nặng 76 kg.
- Ngày sinh
- 9/5/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Nga
- Chiều cao
- 183 cm
- Cân nặng
- 76 kg
- Số áo
- 44
- CLB hiện tại
- Irtysh Omsk
Câu hỏi thường gặp về Bulat Sadykov
- Bulat Sadykov đang khoác áo đội bóng nào?
- Irtysh Omsk là CLB hiện tại của Bulat Sadykov, mang áo số 44.
- Bulat Sadykov bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Bulat Sadykov 31 tuổi (sinh ngày 09/05/1995), cao 183 cm.
- Quốc tịch của Bulat Sadykov là gì?
- Bulat Sadykov có quốc tịch Nga theo hồ sơ.
Cập nhật lần cuối: 08:12 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.