Dinamo Vladivostok
Nga
Thứ hạng hiện tại Bảng FNL 2 Division A: Division A Gold
Dinamo Vladivostok đang xếp thứ 5 trên tổng 10 đội, với 17 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 5
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hàng công và hàng thủ Dinamo Vladivostok
Số bàn thua của Dinamo Vladivostok dừng ở 9 sau 13 trận. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn. Hiệu số bàn thắng bại là +2.
Dinamo Vladivostok xếp hạng ra sao?
Hàng thủ là nền móng đưa Dinamo Vladivostok tới vị trí thứ 5. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 5 hoà và 4 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng FK Sokol Saratov 3-0, hoà Volgar Astrakhan 0-0 và hoà Dinamo Bryansk 1-1. Đội giữ sạch lưới 3 trận trong số đó. Ngược lại, 3 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Dinamo Vladivostok hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Dinamo Vladivostok nằm giữa Alaniya Vladikavkaz và Dinamo Bryansk. Đội đầu bảng Rodina Moskva II đang hơn 12 điểm.
Dinamo Vladivostok mạnh hơn ở sân nào?
Dinamo Vladivostok nhận 5 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 7 bàn và nhận 4 bàn.
Hồ sơ đội bóng Dinamo Vladivostok
Dinamo Vladivostok là một đội bóng Nga.
Dinamo Vladivostok đá trận tới với ai, lúc mấy giờ?
Lịch thi đấu đưa Dinamo Vladivostok về sân nhà tiếp Dinamo Kirov lúc 11h00 ngày 18/10/2026 (giờ Việt Nam). Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 24 điểm. Dinamo Kirov có 3 thắng, 1 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 4 | Evgeni Steshin | Hậu vệ | Nga |
| 5 | Nikita Sergeev | Hậu vệ | Nga |
| 6 | Aleksey Amelin | Tiền vệ | Nga |
| 7 | Dmitri Rashchupkin | Hậu vệ | Nga |
| 8 | Nikolay Sukhanov | Tiền đạo | Nga |
| 9 | Evgeni Pesikov | Tiền vệ | Nga |
| 10 | Nikita Kasatkin | Tiền đạo | Nga |
| 11 | Daur Kvekveskiri | Tiền đạo | Nga |
| 13 | Valeri Pochivalin | Hậu vệ | Nga |
| 16 | A. Kulagin | Thủ môn | |
| 17 | David Bolataev | Tiền vệ | Nga |
| 19 | Maksim Mashnev | Tiền vệ | Nga |
| 23 | Maksim Pechenkin | Thủ môn | Nga |
| 24 | Timofey Koshkarov | Hậu vệ | |
| 27 | Sergey Alekseev | Tiền vệ | Nga |
| 28 | Andrey Semenov | Hậu vệ | Nga |
| 36 | Artem Voropaev | Hậu vệ | Nga |
| 40 | Dmitri Burkin | Hậu vệ | Nga |
| 44 | Artem Yapryntsev | Hậu vệ | Nga |
| 47 | T. Nikolaev | Hậu vệ | |
| 71 | E. Gurenko | Tiền vệ | |
| 79 | D. Antsiperov | Tiền đạo | |
| 83 | D. Kanaev | Tiền đạo | |
| 91 | Sergey Gribov | Tiền đạo | Nga |
| 98 | Ignat Polishchuk | Tiền vệ | Nga |
| 99 | N. Rozhkov | Tiền đạo |