
Branko Jovičić
Lịch sử chuyển nhượng Branko Jovičić
Hồ sơ ghi nhận 9 lần chuyển nhượng của Branko Jovičić, gần nhất là từ TSC Backa Topola sang Mladost Lucani ngày 15/09/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 9 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 15/9/2026 | TSC Backa Topola | Mladost Lucani | Không công bố |
| 14/9/2026 | TSC Backa Topola | Mladost Lucani | Không công bố |
| 15/7/2025 | Lask Linz | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 5/2/2022 | Ural | Lask Linz | Không công bố |
| 1/9/2020 | FK Crvena Zvezda | Ural | Không công bố |
| 8/7/2017 | Amkar | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 8/7/2015 | Lask Linz | Amkar | Tự do |
| 1/8/2014 | Lask Linz | Amkar | Không công bố |
| 1/7/2014 | Borac Cacak | Lask Linz | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Branko Jovičić: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Branko Jovičić là ngày 01/07/2014, khi anh chuyển từ Borac Cacak sang Lask Linz theo dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 21. Anh đến Mladost Lucani ngày 15/09/2026 từ TSC Backa Topola. Dữ liệu mùa 2026/27 tại Super Liga ghi nhận anh có 1 lần ra sân. Hồ sơ hiện tại ở Mladost Lucani ghi anh mang áo số 32.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Branko Jovičić
Ở tuổi 33, Branko Jovičić là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Mladost Lucani. Dữ liệu ghi nhận anh đến Mladost Lucani ngày 15/09/2026.
- Câu lạc bộ
- Mladost Lucani
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 15/09/2026
Hồ sơ cầu thủ Branko Jovičić
Cao 179 cm, Branko Jovičić là cầu thủ người Serbia của Mladost Lucani. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 179 cm, nặng 74 kg.
- Ngày sinh
- 18/3/1993 (33 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Mladost Lucani
Số liệu mùa 2026/27 của Branko Jovičić
1 trận mùa 2026/27 tại Super Liga mang về cho Branko Jovičić 0 bàn sau 36 phút. Trung bình anh thi đấu 36 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàySuper Liga | Mladost Lucani | 1 | 36 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,15 |
| 2024Bundesliga | Lask Linz | 28 | 2.247 | 0 | 2 | Thẻ vàng: 8 | 6,83 |
| 2024UEFA Europa Conference League | Lask Linz | 6 | 403 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024Cup | Lask Linz | 5 | 446 | 1 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa League | Lask Linz | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Branko Jovičić theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Mladost Lucani | 2026/27 | 1 | 36 | 0 | 0 |
| Lask Linz | 2024 | 39 | 3.096 | 1 | 2 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Branko Jovičić
- Thành tích ghi bàn của Branko Jovičić mùa 2026/27 ra sao?
- Ở mùa 2026/27 tại Super Liga, Branko Jovičić ghi 0 bàn sau 1 trận.
- Branko Jovičić đang khoác áo đội bóng nào?
- Branko Jovičić hiện khoác áo Mladost Lucani, mang áo số 32.
- Branko Jovičić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Branko Jovičić 33 tuổi (sinh ngày 18/03/1993), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 09:05 · 13/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.