
Artjom Dmitrijev
Artjom Dmitrijev từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Artjom Dmitrijev rời Maardu để tới FC Tallinn (01/07/2025). Tổng cộng có 13 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2025 | Maardu | FC Tallinn | Không công bố |
| 30/6/2025 | Maardu | FC Tallinn | Không công bố |
| 29/6/2025 | Maardu | FC Tallinn | Không công bố |
| 28/2/2025 | Turan Turkistan | Maardu | Không công bố |
| 1/3/2024 | Kalju Nomme | Turan Turkistan | Tự do |
| 26/2/2022 | Zhetysu | Qizilqum | Tự do |
| 1/3/2021 | Okzhetpes | Zhetysu | Tự do |
| 1/1/2019 | Lahti | Okzhetpes | Tự do |
| 20/2/2018 | Kalju Nomme | Lahti | Tự do |
| 22/1/2015 | FCI Tallinn | Kalju Nomme | Không công bố |
| 1/7/2013 | Antwerp | Turnhout | Tự do |
| 8/8/2012 | Antwerp | Turnhout | Không công bố |
| 20/1/2012 | Sillamäe Kalev | Antwerp | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Artjom Dmitrijev: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Artjom Dmitrijev là ngày 20/01/2012, khi anh chuyển từ Sillamäe Kalev sang Antwerp — năm anh tròn 24 tuổi. Chặng hiện tại gắn với FC Tallinn, nơi anh đến ngày 01/07/2025 từ Maardu. Ở mùa 2025 tại Esiliiga A, anh ra sân 1 trận. Trong đội hình FC Tallinn, anh khoác áo số 10.
CLB hiện tại của Artjom Dmitrijev
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Artjom Dmitrijev gia nhập FC Tallinn ngày 01/07/2025. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Esiliiga A.
- Câu lạc bộ
- FC Tallinn
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Artjom Dmitrijev
Ở tuổi 37, Artjom Dmitrijev đang là cầu thủ trong đội hình FC Tallinn. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Estonia.
- Ngày sinh
- 14/11/1988 (37 tuổi)
- Quốc tịch
- Estonia
- Chiều cao
- 184 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- FC Tallinn
Số liệu mùa 2025 của Artjom Dmitrijev
Mùa 2025 tại Esiliiga A, Artjom Dmitrijev góp mặt 1 trận trong màu áo FC Tallinn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 67 phút.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Esiliiga B | Maardu | 11 | 958 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 2 | — |
| 2025Mùa nàyEsiliiga A | FC Tallinn | 1 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,70 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Artjom Dmitrijev theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Maardu | 2025 | 11 | 958 | 2 | 0 |
| FC Tallinn | 2025 | 1 | 67 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Artjom Dmitrijev
- Artjom Dmitrijev bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Artjom Dmitrijev 37 tuổi (sinh ngày 14/11/1988), cao 184 cm.
- Artjom Dmitrijev có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Artjom Dmitrijev ra sân 1 trận mùa 2025 tại Esiliiga A và ghi 0 bàn.
- Artjom Dmitrijev hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Artjom Dmitrijev đang thuộc biên chế FC Tallinn, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 07:56 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.