
Andrey Sinenko
Andrey Sinenko chuyển nhượng qua những CLB nào?
Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của Andrey Sinenko là từ Imisli FK sang FC Dnepr Mogilev ngày 11/08/2026, phí không được công bố. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Imisli FK sang FC Dnepr Mogilev ngày 29/06/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 11/8/2026 | Imisli FK | FC Dnepr Mogilev | Không công bố |
| 29/6/2026 | Imisli FK | FC Dnepr Mogilev | Không công bố |
| 29/6/2026 | Imisli FK | Sinenko Andrey | Không công bố |
| 3/2/2021 | FC Energetik-Bgu Minsk | FC Isloch Minsk R. | Tự do |
| 17/2/2020 | FC Energetik-Bgu Minsk | Lida | Không công bố |
| 1/1/2020 | Smorgon | FC Energetik-Bgu Minsk | Trở lại sau cho mượn |
| 15/7/2019 | FC Energetik-Bgu Minsk | Smorgon | Cho mượn |
| 1/4/2016 | FC Energetik-Bgu Minsk | FC Energetik-Bgu Minsk | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện thi đấu của Andrey Sinenko, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrey Sinenko là ngày 01/04/2016, khi anh từ FC Energetik-Bgu Minsk chuyển tới FC Energetik-Bgu Minsk — năm anh bước sang tuổi 19. Ngày 11/08/2026, anh từ Imisli FK chuyển tới FC Dnepr Mogilev — chặng gần nhất trong hồ sơ. Hồ sơ hiện tại ở FC Dnepr Mogilev ghi anh mang áo số 33.
CLB hiện tại của Andrey Sinenko
Tại FC Dnepr Mogilev, Andrey Sinenko mang áo số 33. Dữ liệu ghi nhận anh đến FC Dnepr Mogilev ngày 11/08/2026.
- Câu lạc bộ
- FC Dnepr Mogilev
- Số áo
- 33
- Gia nhập
- 11/08/2026
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andrey Sinenko
Andrey Sinenko mang áo số 33 của FC Dnepr Mogilev và chơi ở vị trí cầu thủ. Theo dữ liệu hồ sơ, anh cao 191 cm, nặng 89 kg.
- Ngày sinh
- 16/4/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Belarus
- Chiều cao
- 191 cm
- Cân nặng
- 89 kg
- Số áo
- 33
- CLB hiện tại
- FC Dnepr Mogilev
Thống kê Andrey Sinenko
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024Cup | Imisli FK | 2 | 180 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Andrey Sinenko theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Imisli FK | 2024 | 2 | 180 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andrey Sinenko
- Andrey Sinenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- FC Dnepr Mogilev là CLB hiện tại của Andrey Sinenko, mang áo số 33.
- Andrey Sinenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andrey Sinenko 29 tuổi (sinh ngày 16/04/1997), cao 191 cm.
- Andrey Sinenko mang quốc tịch nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Andrey Sinenko là Belarus.
Cập nhật lần cuối: 07:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.