Smorgon
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Smorgon đang xếp thứ 9 trên tổng 18 đội, với 36 điểm sau 28 trận.
- Thắng
- 10
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 35
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Smorgon
Sân nhà của Smorgon, đội bóng Belarus, là Stadyen Junatstva. Stadyen Junatstva đón được 3.500 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là SMO.
Vị trí của Smorgon mùa 18/19
Smorgon đang đứng thứ 9 trong số 18 đội. Đội có 10 thắng, 6 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Smorgon qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Smorgon thắng Minsk II 2-0 trên sân khách. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 4. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 9 bàn ghi và 3 bàn thủng lưới.
Smorgon mạnh hơn ở sân nào?
Smorgon nhận 18 bàn ở sân nhà và 18 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 18 bàn và nhận 18 bàn.
Smorgon đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Smorgon nằm giữa Bumprom và Dinamo Minsk II. Cách biệt với FC Slutsk là 24 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Smorgon
Hàng công Smorgon đứng thứ 15 với 1,3 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −1.
Smorgon gặp ai ở vòng tới?
Bumprom là đối thủ kế tiếp của Smorgon, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 8 với 41 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bumprom là 2 thắng, 1 hoà, 2 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Maksim Azarko | Thủ môn | Belarus |
| 2 | Christian Intsoen | Hậu vệ | Cameroon |
| 2 | A. Telepov | Hậu vệ | |
| 3 | M. Autko | Hậu vệ | |
| 5 | Kirill Elagin | Hậu vệ | Nga |
| 7 | J. Nsangou | Tiền đạo | |
| 8 | Maks Zhestarev | Tiền vệ | Nga |
| 9 | Maksim Yablonskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | Vladislav Myzgin | Tiền đạo | Nga |
| 10 | Pavel Gorbach | Tiền đạo | Belarus |
| 11 | Ivan Sivkov | Tiền đạo | Belarus |
| 16 | Artem Denisenko | Thủ môn | Belarus |
| 16 | Daniil Perov | Thủ môn | Belarus |
| 17 | Matvey Dukso | Tiền đạo | Belarus |
| 18 | Roman Gribovskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 19 | Anton Velesyuk | Thủ môn | Belarus |
| 20 | D. Zhabrakov | Tiền vệ | |
| 22 | V. Galko | Tiền đạo | |
| 23 | Artem Stankevich | Tiền đạo | Belarus |
| 25 | Yaroslav Yarotskiy | Tiền vệ | Belarus |
| 25 | Daniil Kovalev | Tiền vệ | Belarus |
| 27 | Artur Tishko | Hậu vệ | Belarus |
| 30 | B. Fartuna | Tiền vệ | |
| 33 | Aleksandr Poznyak | Hậu vệ | Belarus |
| 47 | R. Kukhlejj | Tiền vệ | |
| 52 | Egor Mychelkin | Tiền vệ | Belarus |
| 59 | Vladislav Kabachevskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 77 | Ilya Bogdanovich | Hậu vệ | Belarus |
| 78 | Vladislav Kovalevich | Tiền vệ | Belarus |
| 99 | G. Malashenko | Tiền vệ |