FC Dnepr Mogilev
Belarus
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
FC Dnepr Mogilev đang xếp thứ 16 trên tổng 16 đội, với 16 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 10
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 22
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số
- -17
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
FC Dnepr Mogilev thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, FC Dnepr Mogilev thua Dinamo Minsk 2-3 trên sân nhà. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 10 bàn thủng lưới. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó.
FC Dnepr Mogilev đang đứng thứ mấy?
FC Dnepr Mogilev trải qua mạch không thắng 11 trận và rơi xuống thứ 16. Đội có 2 thắng, 10 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
FC Dnepr Mogilev đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ FC Dnepr Mogilev tới ML Vitebsk ở ngôi đầu là 31 điểm. Naftan đang hơn đội 1 điểm.
Hồ sơ đội bóng FC Dnepr Mogilev
Stadyen Spartak, sân nhà của FC Dnepr Mogilev, chứa được 7.350 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là DNE.
Thành tích sân nhà và sân khách của FC Dnepr Mogilev
FC Dnepr Mogilev ghi 13 bàn ở sân nhà và 9 bàn ở sân khách.
Số bàn thắng và bàn thua của FC Dnepr Mogilev
Trung bình mỗi trận FC Dnepr Mogilev ghi 0,9 bàn và nhận 1,6 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 15 trong nhóm. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm.
Lịch thi đấu sắp tới của FC Dnepr Mogilev
Bate Borisov là đối thủ kế tiếp của FC Dnepr Mogilev, trận sân nhà bắt đầu lúc 22h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam. Đối thủ này đang đứng thứ 13 với 21 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Bate Borisov là 1 thắng, 1 hoà, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 3 | Nenad Perović | Hậu vệ | Serbia |
| 5 | Artem Varganov | Hậu vệ | Nga |
| 7 | Muzaffar Gurbanov | Tiền đạo | Belarus |
| 8 | Sergey Rusak | Tiền vệ | Belarus |
| 9 | E. Torosyan | Tiền đạo | |
| 10 | Kirill Zabelin | Tiền đạo | Belarus |
| 11 | Ruslan Lisakovich | Tiền vệ | Belarus |
| 15 | Maksim Kasarab | Hậu vệ | Belarus |
| 17 | Andrey Potapenko | Tiền vệ | Belarus |
| 18 | Aleksandr Mikhalenko | Hậu vệ | Belarus |
| 21 | Egor Karpitskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 22 | Nikita Sednev | Thủ môn | Belarus |
| 23 | Aleksey Dunaev | Hậu vệ | Belarus |
| 26 | Fedor Yurkevich | Hậu vệ | Belarus |
| 27 | Roman Piletskiy | Tiền đạo | Belarus |
| 29 | Andrey Denisyuk | Tiền đạo | Belarus |
| 33 | Andrey Sinenko | Thủ môn | Belarus |
| 37 | Kirill Tsepenkov | Tiền đạo | Belarus |
| 55 | Nikita Krasnov | Tiền vệ | Belarus |
| 66 | Nikita Tereshchuk | Tiền đạo | Nga |
| 74 | David Cherkasov | Hậu vệ | Nga |
| 77 | Dmitri Gushchenko | Thủ môn | |
| 88 | Kirill Kirilenko | Tiền đạo | Belarus |
| 89 | Vadim Harutyunyan | Tiền vệ | Armenia |
| 99 | Vladislav Stepanenko | Tiền đạo | Belarus |