André Carrillo — cầu thủ, Corinthians

André Carrillo

Logo CorinthiansCorinthians

André Carrillo — Corinthians

CLB hiện tại của André Carrillo

André Carrillo đã ra sân 21 trận cho Corinthians ở mùa gần nhất trong dữ liệu. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở Serie A. Ngày chuyển đến Corinthians trong hồ sơ là 10/09/2024.

Câu lạc bộ
Corinthians
Số áo
18
Gia nhập
10/09/2024

Thống kê thi đấu mùa 2026 — André Carrillo

21 trận mùa 2026 tại Serie A mang về cho André Carrillo 0 bàn sau 1104 phút. Số thẻ trong mùa: 3 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,95.

Câu lạc bộ

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026CONMEBOL LibertadoresCorinthians931400Thẻ vàng: 06,69
2026Paulista - A1Corinthians5255—0Thẻ vàng: 26,80
2026Copa Do BrasilCorinthians22100Thẻ vàng: 16,30
2026Supercopa do BrasilCorinthians1—00Thẻ vàng: 0—
2025Serie ACorinthians221.28510Thẻ vàng: 36,84
2025Paulista - A1Corinthians9569—0Thẻ vàng: 06,92
2025Copa Do BrasilCorinthians6205—0Thẻ vàng: 16,58
2025CONMEBOL SudamericanaCorinthians5320—1Thẻ vàng: 37,30
2025CONMEBOL LibertadoresCorinthians428621Thẻ vàng: 07,55
2024Serie ACorinthians13734—2Thẻ vàng: 36,93
2024CONMEBOL SudamericanaCorinthians4211—0Thẻ vàng: 06,47
2024Copa Do BrasilCorinthians263—0Thẻ vàng: 06,80
2024Pro LeagueAl-Qadisiyah FC113—0Thẻ vàng: 06,70

Đội tuyển

Mùa · GiảiĐộiTrậnPhútBànKiến tạoThẻĐiểm
2026World Cup - Qualification South AmericaPeru852000Thẻ vàng: 16,66
2026World CupPeru8—00Thẻ vàng: 1—
2026FriendliesPeru521700Thẻ vàng: 16,18
2024FriendliesPeru2—00Thẻ vàng: 0—
2024Copa AmericaPeru111—0Thẻ vàng: 06,90

Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

André Carrillo: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch

Sinh ngày 14/06/1991, André Carrillo là cầu thủ và hiện thuộc Corinthians. Anh mang áo số 18 tại Corinthians. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Peru.

Ngày sinh
14/6/1991 (35 tuổi)
Quốc tịch
Peru
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
72 kg
Số áo
18
CLB hiện tại
Corinthians

Câu chuyện sự nghiệp André Carrillo

Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của André Carrillo là ngày 01/07/2011, khi anh từ Alianza Lima chuyển tới Sporting CP — năm anh tròn 20 tuổi. Anh đến Corinthians ngày 10/09/2024 từ Al-Qadisiyah FC dưới dạng tự do. Dữ liệu mùa 2026 tại Serie A ghi nhận anh ra sân 21 trận. Hồ sơ hiện tại ở Corinthians ghi anh mang áo số 18.

Các thương vụ chuyển nhượng của André Carrillo

Lần chuyển nhượng gần nhất trong dữ liệu của André Carrillo là từ Al-Qadisiyah FC sang Corinthians ngày 10/09/2024, phí chuyển nhượng tự do. Lượt liền trước trong hồ sơ: Al-Hilal Saudi FC sang Al-Qadisiyah FC ngày 13/08/2023, phí không được công bố.

NgàyTừĐếnPhí
10/9/2024Al-Qadisiyah FCCorinthiansTự do
13/8/2023Al-Hilal Saudi FCAl-Qadisiyah FCKhông công bố
23/7/2019BenficaAl-Hilal Saudi FCTrở lại sau cho mượn
1/7/2019Al-Hilal Saudi FCBenficaTrở lại sau cho mượn
20/7/2018BenficaAl-Hilal Saudi FCCho mượn
1/6/2018WatfordBenficaTrở lại sau cho mượn
24/8/2017BenficaWatfordCho mượn
1/7/2016Sporting CPBenficaTự do
1/7/2011Alianza LimaSporting CPKhông công bố

Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 7/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.

Sự nghiệp André Carrillo theo mùa

Câu lạc bộ

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Corinthians2024 – 20261035.36735
Al-Qadisiyah FC2024113—0

Đội tuyển

ĐộiMùaTrậnPhútBànKiến tạo
Peru2024 – 20262474800

Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.

Câu hỏi thường gặp về André Carrillo

André Carrillo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
Hồ sơ ghi nhận André Carrillo 35 tuổi (sinh ngày 14/06/1991), cao 180 cm.
André Carrillo ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
Ở mùa 2026 tại Serie A, André Carrillo ghi 0 bàn sau 21 trận và có 1 kiến tạo.
André Carrillo đang khoác áo đội bóng nào?
Corinthians là CLB hiện tại của André Carrillo, mang áo số 18.

Cập nhật lần cuối: 12:53 · 07/10/2026 (giờ VN)

Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.