
Andraž Šporar
Thống kê Andraž Šporar mùa 2025
Andraž Šporar đã chơi 8 trận với 706 phút trên sân mùa 2025 tại Super Liga. Anh nhận 2 thẻ vàng trong mùa. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 8,14.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27UEFA Champions League | Slovan Bratislava | 4 | 240 | 2 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 5,09 |
| 2025Mùa nàySuper Liga | Slovan Bratislava | 8 | 706 | 10 | 5 | Thẻ vàng: 2 | 8,14 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Slovan Bratislava | 3 | 219 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,23 |
| 2025Cup | Slovan Bratislava | 1 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Panathinaikos | 3 | 97 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,23 |
| 2024Super League 1 | Panathinaikos | 3 | 89 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 6,73 |
| 2024UEFA Europa League | Panathinaikos | 2 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Andraž Šporar là ai?
Andraž Šporar mang áo số 99 của Slovan Bratislava và chơi ở vị trí cầu thủ. Số đo ghi nhận: cao 186 cm, nặng 82 kg. Hồ sơ ghi anh mang quốc tịch Slovenia.
- Ngày sinh
- 27/2/1994 (32 tuổi)
- Quốc tịch
- Slovenia
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 99
- CLB hiện tại
- Slovan Bratislava
Câu lạc bộ và hợp đồng của Andraž Šporar
Ở tuổi 32, Andraž Šporar là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Slovan Bratislava. Trong đội, anh nhận áo số 99. Giải đấu được ghi nhận cho CLB hiện tại là Super Liga.
- Câu lạc bộ
- Slovan Bratislava
- Số áo
- 99
- Gia nhập
- 01/09/2025
Câu chuyện thi đấu của Andraž Šporar, từ CLB đầu tiên tới hiện tại
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andraž Šporar là ngày 01/07/2012, khi anh từ IB 1975 Ljubljana chuyển tới Olimpija Ljubljana dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh bước sang tuổi 18. Anh đến Slovan Bratislava ngày 01/09/2025 từ Alanyaspor. Dữ liệu mùa 2025 tại Super Liga ghi nhận anh ra sân 8 trận và ghi 10 bàn. Tại Slovan Bratislava, anh khoác áo số 99.
Andraž Šporar chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Andraž Šporar gồm 12 lượt di chuyển được ghi nhận. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Panathinaikos sang Alanyaspor ngày 11/02/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/9/2025 | Alanyaspor | Slovan Bratislava | Không công bố |
| 11/2/2025 | Panathinaikos | Alanyaspor | Không công bố |
| 27/7/2022 | Sporting CP | Panathinaikos | Không công bố |
| 1/7/2022 | Middlesbrough | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 31/8/2021 | Sporting CP | Middlesbrough | Cho mượn |
| 1/7/2021 | SC Braga | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 1/2/2021 | Sporting CP | SC Braga | Cho mượn |
| 23/1/2020 | Slovan Bratislava | Sporting CP | Không công bố |
| 3/1/2018 | FC Basel 1893 | Slovan Bratislava | Không công bố |
| 1/7/2017 | FC Basel 1893 | Arminia Bielefeld | Không công bố |
| 2/1/2016 | Olimpija Ljubljana | FC Basel 1893 | Không công bố |
| 1/7/2012 | IB 1975 Ljubljana | Olimpija Ljubljana | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp Andraž Šporar theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovan Bratislava | 2025 – 2026/27 | 16 | 1.165 | 12 | 6 |
| Panathinaikos | 2024 | 8 | 186 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Andraž Šporar
- Andraž Šporar ghi bao nhiêu bàn mùa 2025?
- Dữ liệu mùa 2025 tại Super Liga ghi nhận Andraž Šporar có 10 bàn qua 8 trận và có 5 kiến tạo.
- Andraž Šporar đang khoác áo đội bóng nào?
- Slovan Bratislava là CLB hiện tại của Andraž Šporar, mang áo số 99.
- Andraž Šporar bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Andraž Šporar 32 tuổi (sinh ngày 27/02/1994), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:14 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.