
Amanda Andradóttir
Amanda Andradóttir thuộc biên chế CLB nào?
Amanda Andradóttir: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Sinh ngày 18/12/2003, Amanda Andradóttir là cầu thủ và hiện thuộc Molde W. Ở Molde W, anh khoác áo số 17. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Iceland.
- Ngày sinh
- 18/12/2003 (22 tuổi)
- Quốc tịch
- Iceland
- Chiều cao
- 172 cm
- Số áo
- 17
- CLB hiện tại
- Molde W
Câu chuyện sự nghiệp Amanda Andradóttir qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Amanda Andradóttir là ngày 15/01/2021, khi anh chuyển từ Nordsjælland sang Vålerenga W dưới dạng chuyển nhượng tự do — năm anh tròn 18 tuổi. Ngày 08/01/2026, anh rời Twente W sang Molde W — chặng gần nhất trong hồ sơ. Trong đội hình Molde W, anh mang áo số 17.
Chuyển nhượng và giá trị của Amanda Andradóttir
Hồ sơ ghi nhận 4 lần chuyển nhượng của Amanda Andradóttir, gần nhất là từ Twente W sang Molde W ngày 08/01/2026, phí không được công bố. Tổng cộng có 4 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 8/1/2026 | Twente W | Molde W | Không công bố |
| 27/7/2023 | Kristianstad | Valur W | Tự do |
| 1/1/2022 | Vålerenga W | Kristianstad | Không công bố |
| 15/1/2021 | Nordsjælland | Vålerenga W | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 9/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê Amanda Andradóttir
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Champions League Women | Twente W | 4 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Úrvalsdeild Women | Valur W | 10 | 747 | 7 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Champions League Women | Twente W | 4 | 255 | — | 1 | Thẻ vàng: 0 | 6,97 |
| 2023Úrvalsdeild Women | Valur W | 10 | 744 | 4 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2023UEFA Champions League Women | Valur W | 2 | 136 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2025UEFA Championship - Women - Qualification | Iceland (nữ) | 2 | 32 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2025UEFA Nations League - Women | Iceland (nữ) | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2024Friendlies Women | Iceland (nữ) | 3 | 132 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023UEFA Nations League - Women | Iceland (nữ) | 3 | 97 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
| 2023Friendlies Women | Iceland (nữ) | 3 | 90 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Amanda Andradóttir theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn |
|---|---|---|---|---|
| Iceland (nữ) | 2023 – 2025 | 11 | 351 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Amanda Andradóttir
- Quốc tịch của Amanda Andradóttir là gì?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amanda Andradóttir mang quốc tịch Iceland.
- Amanda Andradóttir hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Amanda Andradóttir đang thuộc biên chế Molde W, mang áo số 17.
- Amanda Andradóttir bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Amanda Andradóttir 22 tuổi (sinh ngày 18/12/2003), cao 172 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:57 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.