Molde W
Na Uy
Thứ hạng hiện tại Bảng Toppserien Women
Molde W đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 18 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số
- -13
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Molde W
Molde W khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua Stabæk W 0-3, thua Vålerenga W 0-4 và thua Fortuna Ålesund W 1-4. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần. Cán cân của loạt trận này là 3 bàn thắng so với 13 bàn thua.
Molde W trên bảng xếp hạng
Molde W trải qua mạch thua 4 trận và rơi xuống thứ 7. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 3 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,0 điểm.
Molde W đang bám đuổi những ai?
Khoảng cách từ Molde W tới Brann W ở ngôi đầu là 29 điểm. Muốn vượt Lyn W, đội cần bù 8 điểm.
Molde W chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Molde W thắng 2 trận, còn trên sân khách thắng 3 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 11 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 12 bàn và nhận 22 bàn.
Hồ sơ đội bóng Molde W
Molde W là một đội bóng Na Uy.
Số bàn thắng và bàn thua của Molde W
Hàng thủ Molde W đứng thứ 9, trung bình nhận 2,0 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 9.
Lịch thi đấu sắp tới của Molde W
Theo giờ Việt Nam, Molde W làm khách của Haugesund W lúc 18h00 ngày 17/10/2026. Haugesund W có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Haugesund W hiện đứng thứ 8 với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Kenna Caldwell | Thủ môn | |
| 2 | S. Krstevska | Hậu vệ | |
| 3 | S. Ingadottir | Hậu vệ | |
| 4 | Tora Ose | Hậu vệ | Na Uy |
| 5 | H. Vapola | Hậu vệ | |
| 6 | Helena Nygard | Tiền vệ | |
| 7 | Sanna Mahle | Tiền vệ | |
| 8 | Amanda Andradóttir | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Yu-Gyeong Jeon | Tiền đạo | |
| 10 | Ida Warvik | Tiền vệ | |
| 12 | Myklebust | Thủ môn | |
| 16 | Eun-Young Lee | Tiền đạo | |
| 17 | Hilde Bjastad | Hậu vệ | |
| 18 | Emilia Zlotnicka | Tiền vệ | |
| 19 | Silja Tuominen | Tiền vệ | |
| 22 | I. Lovseth | Thủ môn | |
| 23 | Andrine Outzen | Tiền vệ | |
| 24 | Mari Bersas | Hậu vệ | |
| 25 | Sara Svendsen | Tiền vệ | |
| 32 | Filippa Bunes | Tiền đạo | Na Uy |
| 38 | Karna Vestavik | Tiền vệ | |
| 41 | Sigrid Gamst | Tiền vệ | Na Uy |
| 44 | V. Haugen | Tiền vệ |