Nordsjælland W
Đan Mạch
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Nordsjælland W đang xếp thứ 2 trên tổng 10 đội, với 21 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Nordsjælland W qua những vòng vừa qua
Ba trận gần nhất của Nordsjælland W: hoà Køge W 2-2, hoà Fortuna Hjørring W 1-1 và thắng AGF W 2-0. Mạch bất bại hiện kéo dài 9 trận. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Vị trí của Nordsjælland W mùa 18/19
Mạch bất bại 9 trận đang giúp Nordsjælland W đi lên. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm.
Nordsjælland W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận Nordsjælland W ghi 3,2 bàn và nhận 1,2 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +20. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Hồ sơ đội bóng Nordsjælland W
Sân nhà của Nordsjælland W, đội bóng Đan Mạch, là Right to Dream Park. Sức chứa của Right to Dream Park là 10.300 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Nordsjælland W
Khoảng cách từ Nordsjælland W tới Køge W ở ngôi đầu là 4 điểm. Ngay sau lưng là Brøndby W, kém 1 điểm.
Nordsjælland W mạnh hơn ở sân nào?
Nordsjælland W nhận 5 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 3,8 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 2,6 bàn mỗi trận khi xa nhà.
Trận kế tiếp của Nordsjælland W
Midtjylland W là đối thủ kế tiếp của Nordsjælland W, trận sân khách bắt đầu lúc 16h30 ngày 18/10/2026 theo giờ Việt Nam. Midtjylland W bước vào trận khi đứng thứ 5 với 17 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Midtjylland W là 2 thắng, 3 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ella-Maria Ervasti | Thủ môn | Phần Lan |
| 2 | Astrid Engsig-Karup | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 4 | Bongeka Gamede | Hậu vệ | Nam Phi |
| 6 | G. Wisnewski | Tiền vệ | |
| 7 | Karen Knudsen | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 9 | Safi Ouedraogo | Tiền vệ | |
| 11 | Clara la Cour | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 12 | L. El Behery | Tiền đạo | |
| 15 | M. Osterso | Tiền đạo | |
| 16 | Malia Steinmetz | Tiền vệ | New Zealand |
| 17 | Simone Qi Andersen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 18 | Flora Højer | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 19 | Kara Sigurdsson | Tiền vệ | |
| 22 | N. Mulvad Gejel | Tiền vệ | |
| 27 | Signe Antvorskov | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 28 | Cecilie Larsen | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 29 | Thea Petersen | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 30 | H. Darrell | Thủ môn | |
| 31 | Carli Scheuer | Hậu vệ | Đan Mạch |
| 33 | H. Jørgensen | Hậu vệ | |
| 36 | Alberte Mott | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 40 | Agnete Westberg | Tiền vệ | Đan Mạch |
| 43 | Saga Nimb | Tiền vệ | |
| 44 | S. Benjaminsen | Hậu vệ |