
Aleksandar Ćirković
Aleksandar Ćirković chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Aleksandar Ćirković gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Lechia Gdansk trở lại Ferencvarosi TC sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2026.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2026 | Ferencvarosi TC | Jagiellonia | Không công bố |
| 29/6/2026 | Lechia Gdansk | Ferencvarosi TC | Trở lại sau cho mượn |
| 8/9/2025 | Ferencvarosi TC | Lechia Gdansk | Cho mượn |
| 22/1/2025 | Dinamo Tirana | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 22/1/2025 | TSC Backa Topola | Ferencvarosi TC | Không công bố |
| 27/6/2024 | Krylia Sovetov | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 1/7/2023 | Krylia Sovetov | TSC Backa Topola | Không công bố |
| 26/8/2022 | FK Vozdovac | Krylia Sovetov | Không công bố |
| 11/1/2022 | Gimnastic | FK Vozdovac | Tự do |
| 20/7/2021 | Admira Wacker | Gimnastic | Tự do |
| 1/2/2021 | Admira Wacker | Macva | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Aleksandar Ćirković
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Aleksandar Ćirković là ngày 01/02/2021, khi anh chuyển từ Admira Wacker sang Macva — năm anh tròn 20 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Jagiellonia bắt đầu ngày 31/08/2026, khi anh đến từ Ferencvarosi TC. Trong mùa 2026 tại Ekstraklasa, anh ra sân 2 trận. Trong đội hình Jagiellonia, anh mang áo số 32.
Aleksandar Ćirković đang chơi cho câu lạc bộ nào?
Ở tuổi 25, Aleksandar Ćirković là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Jagiellonia. Anh cập bến Jagiellonia từ 31/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Jagiellonia
- Số áo
- 32
- Gia nhập
- 31/08/2026
Aleksandar Ćirković: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Aleksandar Ćirković mang áo số 32 của Jagiellonia và chơi ở vị trí cầu thủ. Ngày sinh trong hồ sơ là 21/09/2001 — năm nay 25 tuổi.
- Ngày sinh
- 21/9/2001 (25 tuổi)
- Quốc tịch
- Serbia
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 78 kg
- Số áo
- 32
- CLB hiện tại
- Jagiellonia
Chỉ số mùa 2026 của Aleksandar Ćirković
Thống kê mùa 2026 tại Ekstraklasa của Aleksandar Ćirković: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,33.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyEkstraklasa | Jagiellonia | 2 | 51 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,33 |
| 2026/27UEFA Europa League | Ferencvarosi TC | 1 | 1 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,49 |
| 2026/27UEFA Europa League | Jagiellonia | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2026/27NB I | Ferencvarosi TC | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025UEFA Champions League | Ferencvarosi TC | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Magyar Kupa | Ferencvarosi TC | 1 | 79 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024NB I | Ferencvarosi TC | 1 | 26 | — | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,20 |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2024UEFA Nations League | Serbia | 0 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Aleksandar Ćirković theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 2024 – 2026/27 | 3 | 106 | 0 | 0 |
| Jagiellonia | 2026 – 2026/27 | 2 | 51 | 0 | 0 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|
| Serbia | 2024 | 0 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Aleksandar Ćirković
- Aleksandar Ćirković ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Aleksandar Ćirković ra sân 2 trận mùa 2026 tại Ekstraklasa và ghi 0 bàn.
- Aleksandar Ćirković đang khoác áo đội bóng nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Aleksandar Ćirković đang thuộc biên chế Jagiellonia, mang áo số 32.
- Aleksandar Ćirković bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Aleksandar Ćirković 25 tuổi (sinh ngày 21/09/2001), cao 180 cm.
Cập nhật lần cuối: 05:05 · 19/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.