
Alberto Espínola
Alberto Espínola chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Alberto Espínola gồm 11 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Sportivo Luqueno sang 2 de Mayo ngày 22/01/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 23/1/2026 | Sportivo Luqueno | 2 de Mayo | Không công bố |
| 22/1/2026 | Sportivo Luqueno | 2 de Mayo | Không công bố |
| 30/6/2025 | Olimpia | Sportivo Luqueno | Không công bố |
| 23/6/2025 | Dinamo Tirana | Sportivo Luqueno | Không công bố |
| 23/6/2025 | Olimpia | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 23/6/2025 | Olimpia | Sportivo Luqueno | Không công bố |
| 1/8/2023 | Cerro Porteno | Colon Santa Fe | Không công bố |
| 15/1/2019 | General Diaz | Cerro Porteno | Không công bố |
| 1/1/2014 | Libertad Asuncion | General Diaz | Không công bố |
| 15/7/2013 | Libertad Asuncion | SOL DE America | Không công bố |
| 14/1/2013 | Rubio NU | Club Sp. San Lorenzo | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Alberto Espínola qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Alberto Espínola là ngày 14/01/2013, khi anh từ Rubio NU chuyển tới Club Sp. San Lorenzo — năm anh tròn 22 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại 2 de Mayo bắt đầu ngày 23/01/2026, khi anh đến từ Sportivo Luqueno. Trong mùa 2026 tại Division Profesional - Clausura, anh ra sân 11 trận và ghi 1 bàn. Tại 2 de Mayo, anh mang áo số 23.
Alberto Espínola thuộc biên chế CLB nào?
Thông tin tiểu sử Alberto Espínola
Sinh ngày 08/02/1991, Alberto Espínola là cầu thủ và hiện thuộc 2 de Mayo. Theo dữ liệu, anh là cầu thủ quốc tịch Paraguay.
- Ngày sinh
- 8/2/1991 (35 tuổi)
- Quốc tịch
- Paraguay
- Chiều cao
- 179 cm
- Cân nặng
- 82 kg
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- 2 de Mayo
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Alberto Espínola
Ở mùa 2026 tại Division Profesional - Clausura, Alberto Espínola ra sân 11 trận, ghi 1 bàn. Thời lượng trung bình mỗi trận là 79 phút.
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026Mùa nàyDivision Profesional - Clausura | 2 de Mayo | 11 | 871 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 1 | 7,13 |
| 2026CONMEBOL Libertadores | 2 de Mayo | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2025Division Profesional - Apertura | Sportivo Luqueno | 11 | 890 | 0 | 1 | Thẻ vàng: 2Thẻ đỏ: 1 | 6,98 |
| 2025Division Profesional - Apertura | Olimpia | 11 | 761 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,66 |
| 2025CONMEBOL Libertadores | Olimpia | 1 | 90 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2024Division Profesional - Apertura | Olimpia | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026World Cup - Qualification South America | Paraguay | 1 | 67 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Alberto Espínola theo mùa
Câu lạc bộ
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 de Mayo | 2026 | 11 | 871 | 1 | 0 |
| Olimpia | 2024 – 2025 | 12 | 851 | 0 | 0 |
| Sportivo Luqueno | 2025 | 11 | 890 | 0 | 1 |
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Paraguay | 2026 | 1 | 67 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Alberto Espínola
- Alberto Espínola có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại Division Profesional - Clausura, Alberto Espínola ghi 1 bàn sau 11 trận.
- Alberto Espínola đang khoác áo đội bóng nào?
- Alberto Espínola hiện khoác áo 2 de Mayo, mang áo số 23.
- Alberto Espínola bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Alberto Espínola 35 tuổi (sinh ngày 08/02/1991), cao 179 cm.
Cập nhật lần cuối: 00:18 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.