CS 2 de Mayo
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Clausura
CS 2 de Mayo đang xếp thứ 3 trên tổng 12 đội, với 25 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
2 de Mayo đang đứng thứ mấy?
2 de Mayo xếp thứ 10 trong số 12 đội. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận. Đội có 5 thắng, 7 hoà và 10 thua.
Khoảng cách của 2 de Mayo với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, 2 de Mayo nằm giữa Rubio NU và Sportivo Luqueno. Đội đầu bảng Olimpia đang hơn 27 điểm.
2 de Mayo thi đấu thế nào gần đây?
2 de Mayo khép lại các vòng vừa qua với kết quả thắng Cerro Porteno 2-0, hoà Rubio NU 2-2 và thua SOL DE America 0-4. Cán cân của loạt trận này là 6 bàn thắng so với 12 bàn thua. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Khác biệt sân bãi của 2 de Mayo
Thành tích hai sân của 2 de Mayo là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 23 bàn. Trong các trận sân nhà, đội ghi 9 bàn và nhận 12 bàn.
Hồ sơ đội bóng 2 de Mayo
Estadio Monumental Río Parapití, sân nhà của 2 de Mayo, chứa được 22.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là MAY.
Sức mạnh ghi bàn của 2 de Mayo
Hàng công 2 de Mayo đứng thứ 10 với 0,8 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 11. Đội đang có hiệu số −17.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Tobias Sanabria | Tiền vệ | Paraguay |
| 1 | Nicolás Rossi | Thủ môn | Uruguay |
| 2 | Rodrigo Gómez | Hậu vệ | Paraguay |
| 3 | Alexis Villalba | Hậu vệ | Paraguay |
| 5 | Camilo Saiz | Hậu vệ | Colombia |
| 6 | Cesar Ramirez | Hậu vệ | Paraguay |
| 6 | Esteban Maidana | Hậu vệ | |
| 7 | Fernando Cáceres | Tiền đạo | Paraguay |
| 8 | Ángel Aguilera | Tiền vệ | Paraguay |
| 9 | Jorge Sanguina | Tiền đạo | Paraguay |
| 10 | Alan Gomez | Tiền vệ | Paraguay |
| 11 | Ulises Coronel | Hậu vệ | Paraguay |
| 12 | Alfredo Machado | Tiền đạo | Paraguay |
| 13 | Brahian Ayala | Tiền vệ | Paraguay |
| 16 | Marcos Gómez | Tiền vệ | Paraguay |
| 17 | Pedro Delvalle | Tiền vệ | Paraguay |
| 18 | Fredy Silvero | Tiền đạo | Paraguay |
| 19 | Cesar Castro | Hậu vệ | Paraguay |
| 20 | Estifen Díaz | Tiền vệ | Paraguay |
| 21 | Pedro Sosa | Hậu vệ | Paraguay |
| 22 | Walter Gaona | Tiền đạo | |
| 22 | Tobias Portillo | Tiền đạo | Paraguay |
| 23 | Alberto Espinola | Hậu vệ | Paraguay |
| 24 | Oscar Romero | Tiền vệ | Paraguay |
| 25 | Tobias Cervera | Tiền đạo | Syria |
| 26 | Ángel Aguayo | Tiền vệ | Paraguay |
| 27 | Matías Moya | Tiền đạo | Argentina |
| 28 | Miguel Urquiza | Thủ môn | Paraguay |
| 29 | Juan Armoa | Thủ môn | Paraguay |
| 30 | Alexis Fariña | Tiền vệ | Paraguay |
| 31 | Henry Riquelme | Tiền vệ | |
| 32 | Mario Ramírez | Thủ môn | Paraguay |
| 32 | Mario Daniel Ramirez Diaz | Thủ môn | Paraguay |
| 33 | Félix Triñanes | Tiền vệ | Argentina |
| 35 | Alvaro Montiel | Tiền vệ | Paraguay |
| 37 | Luis Delgadillo | Tiền vệ | Paraguay |
| 40 | Marcelo Gonzalez | Tiền vệ | Paraguay |