Rubio NU
Paraguay
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Rubio NU đang xếp thứ 9 trên tổng 12 đội, với 23 điểm sau 22 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 5
- Thua
- 11
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số
- -11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Rubio NU
Estadio La Arboleda, sân nhà của Rubio NU, chứa được 8.000 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là RUB.
Thành tích mùa 18/19 của Rubio NU
Sau 22 vòng, Rubio NU có 23 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 6 thắng, 5 hoà và 11 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Rubio NU
Hai vòng vừa rồi, Rubio NU hoà Olimpia 0-0 và thắng Sportivo Ameliano 2-1. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 1 lần.
Rubio NU đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Rubio NU nằm giữa Deportivo Recoleta và 2 de Mayo. Đội đầu bảng Olimpia đang hơn 26 điểm.
Rubio NU mạnh hơn ở sân nào?
Rubio NU nhận 10 bàn ở sân nhà và 16 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 5 bàn và nhận 16 bàn.
Rubio NU tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Rubio NU đứng thứ 7, trung bình nhận 1,2 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 11. Khung thành đội đứng thứ 7 về độ an toàn trong nhóm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Tomás Canteros | Thủ môn | Argentina |
| 2 | R. Ferreira | Hậu vệ | |
| 3 | Javier Vallejos | Hậu vệ | Paraguay |
| 4 | H. Martínez | Hậu vệ | |
| 5 | Pedro Álvarez | Hậu vệ | Paraguay |
| 7 | E. Alfonso | Tiền vệ | |
| 8 | R. Rojas | Tiền vệ | Paraguay |
| 9 | Rodrigo Ruiz Díaz | Tiền đạo | Paraguay |
| 10 | William Mendieta | Tiền vệ | Paraguay |
| 11 | Mauricio Roldán | Tiền đạo | Argentina |
| 13 | Víctor Cabañas | Hậu vệ | Paraguay |
| 14 | M. Ramos | Hậu vệ | |
| 15 | Cristian Núñez | Tiền vệ | Paraguay |
| 16 | Jorge González | Hậu vệ | Paraguay |
| 17 | Kevin Paredes | Tiền đạo | |
| 18 | Marcelo Acosta | Tiền vệ | Paraguay |
| 19 | S. A. Frean | Tiền vệ | |
| 19 | M. Garrone | Hậu vệ | |
| 20 | Aníbal Páez | Tiền đạo | Paraguay |
| 22 | Carlos Servín | Thủ môn | Paraguay |
| 23 | Tobías Leiva | Tiền vệ | Argentina |
| 24 | Lucas Gómez | Tiền vệ | Paraguay |
| 25 | Franco Fragueda | Thủ môn | Argentina |
| 26 | Sergio Fretes | Tiền vệ | Paraguay |
| 26 | B. Pereira | Tiền đạo | |
| 27 | Alan Ledesma | Tiền vệ | Paraguay |
| 29 | Octavio Alfonso | Tiền vệ | Paraguay |
| 30 | Pablo Ayala | Tiền vệ | Paraguay |
| 30 | M. De Carvalho | Tiền đạo | |
| 31 | Brian Blasi | Hậu vệ | Argentina |
| 32 | L. Maldonado | Thủ môn | Argentina |
| 33 | Rodrigo Alborno | Hậu vệ | Paraguay |
| 35 | L. Montiel | Tiền vệ | |
| 36 | Carlos Giménez | Hậu vệ | Paraguay |
| 40 | Estiven Osmar Pérez Yegros | Tiền đạo | Paraguay |