
Admir Bajrovic
Admir Bajrovic chuyển nhượng qua những CLB nào?
Dữ liệu chuyển nhượng của Admir Bajrovic gồm 15 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Tirana sang Olympiakos ngày 01/07/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 29/6/2026 | Olympiakos | Bajrovic Admir | Không công bố |
| 1/7/2025 | Tirana | Olympiakos | Không công bố |
| 29/6/2025 | Tirana | Olympiakos | Không công bố |
| 2/7/2024 | Levadiakos | Tirana | Tự do |
| 31/1/2024 | Panserraikos | Levadiakos | Tự do |
| 1/1/2023 | Sukhothai FC | Panserraikos | Tự do |
| 1/7/2022 | Kissamikos | Sukhothai FC | Tự do |
| 20/8/2020 | Panetolikos | Sepsi OSK Sfantu Gheorghe | Tự do |
| 13/1/2019 | gefle IF | Panetolikos | Tự do |
| 23/7/2018 | Osters IF | gefle IF | Không công bố |
| 1/1/2017 | ljungSKile SK | Osters IF | Tự do |
| 1/1/2016 | Follo | ljungSKile SK | Trở lại sau cho mượn |
| 18/8/2015 | ljungSKile SK | Follo | Cho mượn |
| 27/1/2015 | NEC Nijmegen | ljungSKile SK | Không công bố |
| 1/7/2012 | Trollhättan | NEC Nijmegen | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 19/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu chuyện sự nghiệp Admir Bajrovic qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Admir Bajrovic là ngày 01/07/2012, khi anh từ Trollhättan chuyển tới NEC Nijmegen — năm anh bước sang tuổi 17. Anh đến Olympiakos ngày 01/07/2025 từ Tirana. Dữ liệu mùa 2025 tại 1. Division ghi nhận anh ra sân 16 trận và ghi 1 bàn. Trong đội hình Olympiakos, anh mang áo số 10.
CLB hiện tại của Admir Bajrovic
Ở tuổi 31, Admir Bajrovic là cầu thủ trong danh sách đăng ký của Olympiakos. Dữ liệu mùa gần nhất xếp CLB này ở 1. Division.
- Câu lạc bộ
- Olympiakos
- Số áo
- 10
- Gia nhập
- 01/07/2025
Tiểu sử và thông tin cá nhân Admir Bajrovic
Ở tuổi 31, Admir Bajrovic đang là cầu thủ trong đội hình Olympiakos. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Thụy Điển.
- Ngày sinh
- 6/8/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 178 cm
- Cân nặng
- 74 kg
- Số áo
- 10
- CLB hiện tại
- Olympiakos
Thống kê thi đấu mùa 2025 — Admir Bajrovic
Ở mùa 2025 tại 1. Division, Admir Bajrovic ra sân 16 trận, ghi 1 bàn. Trung bình anh thi đấu 4 phút mỗi trận ở mùa này.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Mùa này1. Division | Olympiakos | 16 | 68 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,65 |
| 2024Superliga | Tirana | 22 | 724 | 3 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Tirana | 2 | 135 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Tirana | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Admir Bajrovic theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Olympiakos | 2025 | 16 | 68 | 1 | 0 |
| Tirana | 2024 | 24 | 859 | 3 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Admir Bajrovic
- Admir Bajrovic bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Admir Bajrovic 31 tuổi (sinh ngày 06/08/1995), cao 178 cm.
- Admir Bajrovic có bao nhiêu bàn thắng mùa 2025?
- Ở mùa 2025 tại 1. Division, Admir Bajrovic ghi 1 bàn sau 16 trận.
- Admir Bajrovic hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Admir Bajrovic đang thuộc biên chế Olympiakos, mang áo số 10.
Cập nhật lần cuối: 01:09 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.