Gefle IF
Thuỵ Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Gefle IF đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 31 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 4
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số
- -14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Gefle IF
Gefle IF lấy Gavlevallen ở Gävle làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là GEF. Sức chứa của Gavlevallen là 6.432 chỗ.
Vị trí của Gefle IF mùa 18/19
Bảng xếp hạng giải ghi tên Gefle IF ở vị trí thứ 11. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 4 hoà và 13 thua.
Gefle IF thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Gefle IF: hoà Piteå 3-3, thua Enköping 0-1 và thua Vasalund 0-1. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận.
Gefle IF trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Gefle IF 5 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 13 bàn và nhận 24 bàn. Ở sân nhà, đội ghi 19 bàn và nhận 22 bàn.
Gefle IF đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Gefle IF nằm giữa Karlberg và Vasalund. Ngôi đầu của Stockholm Internazionale còn xa 29 điểm.
Gefle IF ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của Gefle IF đang là −14. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 15 của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Gefle IF
Lịch thi đấu đưa Gefle IF sang làm khách của Stockholm Internazionale trên sân Kristinebergs IP lúc 21h00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam). Stockholm Internazionale hiện đứng đầu với 60 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Stockholm Internazionale là 5 thắng.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Max Croon | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | E. Larsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 3 | Kevin Myrttinen | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 4 | T. Hansemon | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | D. Ismail | Hậu vệ | |
| 6 | Isak Edman | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | M. S. Ramadan | Tiền vệ | |
| 8 | Mamadou Kouyaté | Tiền vệ | Mali |
| 9 | Alen Zahirovic | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 10 | M. Mokédé | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 11 | L. Vikgren | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 13 | Måns Berggren | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 14 | D. Yaldir | Hậu vệ | |
| 15 | A. Nezirevic | Hậu vệ | |
| 16 | Rasmus Nehrman | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 18 | I. Kasis | Tiền vệ | |
| 19 | Adem Sipic | Tiền đạo | Mỹ |
| 20 | Yukiya Sugita | Tiền vệ | Nhật Bản |
| 22 | William Hedvall | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 23 | Noah Lundström | Tiền đạo | Phần Lan |
| 24 | Kevin Persson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 27 | T. Markstrom | Thủ môn | |
| 77 | Mirza Hasanbegović | Tiền đạo | Bosnia và Herzegovina |