
Mamadou Kouyaté
Chuyển nhượng và giá trị của Mamadou Kouyaté
Theo hồ sơ chuyển nhượng, Mamadou Kouyaté rời Sandviken để tới Gefle IF (28/01/2026). Tổng cộng có 8 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/1/2026 | Sandviken | Gefle IF | Không công bố |
| 27/1/2026 | Sandviken | Gefle IF | Không công bố |
| 8/1/2022 | IFK Luleå | Sandviken | Tự do |
| 1/1/2021 | AFC Eskilstuna | IFK Luleå | Trở lại sau cho mượn |
| 1/12/2020 | IFK Luleå | AFC Eskilstuna | Trở lại sau cho mượn |
| 30/3/2020 | AFC Eskilstuna | IFK Luleå | Cho mượn |
| 1/1/2020 | Boden | AFC Eskilstuna | Trở lại sau cho mượn |
| 26/7/2019 | AFC Eskilstuna | Boden | Cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 14/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Mamadou Kouyaté đang khoác áo đội nào?
Hồ sơ cầu thủ Mamadou Kouyaté
Mamadou Kouyaté mang áo số 8 của Gefle IF và chơi ở vị trí cầu thủ. Quốc tịch được ghi nhận của anh là Mali.
- Ngày sinh
- 13/9/1997 (29 tuổi)
- Quốc tịch
- Mali
- Số áo
- 8
- CLB hiện tại
- Gefle IF
Thống kê Mamadou Kouyaté
Sự nghiệp Mamadou Kouyaté theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Sandviken | 2024 – 2025 | 33 | 1.974 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Mamadou Kouyaté
- Mamadou Kouyaté là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Mamadou Kouyaté là Mali.
- Mamadou Kouyaté đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Gefle IF là CLB hiện tại của Mamadou Kouyaté, mang áo số 8.
- Mamadou Kouyaté bao nhiêu tuổi?
- Hồ sơ ghi nhận Mamadou Kouyaté 29 tuổi (sinh ngày 13/09/1997).
Cập nhật lần cuối: 00:12 · 15/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.