
A. Garita
A. Garita từng chuyển tới đâu?
Theo hồ sơ chuyển nhượng, A. Garita rời Shenzhen Juniors để tới FCSB (19/08/2026). Tổng cộng có 16 lượt chuyển nhượng trong hồ sơ.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 19/8/2026 | Shenzhen Juniors | FCSB | Không công bố |
| 18/8/2026 | Shenzhen Juniors | FCSB | Không công bố |
| 20/1/2026 | Hapoel Beer Sheva | Shenzhen Juniors | Không công bố |
| 7/8/2024 | Al-Faisaly FC | Hapoel Beer Sheva | Không công bố |
| 9/7/2023 | Arges Pitesti | Al-Faisaly FC | Tự do |
| 12/7/2022 | Bourg-en-bresse 01 | Arges Pitesti | Tự do |
| 1/7/2021 | Villefranche | Bourg-en-bresse 01 | Tự do |
| 1/7/2020 | Boulogne | Villefranche | Không công bố |
| 2/7/2019 | Charleroi | Boulogne | Không công bố |
| 1/7/2019 | Dunkerque | Charleroi | Không công bố |
| 1/7/2018 | Bristol City | Dunkerque | Không công bố |
| 1/7/2017 | Plymouth | Bristol City | Trở lại sau cho mượn |
| 14/12/2016 | Bristol City | Plymouth | Trở lại sau cho mượn |
| 8/12/2016 | Plymouth | Bristol City | Cho mượn |
| 31/8/2016 | Bristol City | Plymouth | Cho mượn |
| 20/1/2016 | Chateauroux | Bristol City | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 20/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
A. Garita đang khoác áo đội nào?
A. Garita là ai?
Sinh ngày 18/06/1995, A. Garita là cầu thủ và hiện thuộc FCSB. Trong đội hình FCSB, anh mặc áo 14.
- Ngày sinh
- 18/6/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Pháp
- Chiều cao
- 186 cm
- Cân nặng
- 86 kg
- Số áo
- 14
- CLB hiện tại
- FCSB
Thống kê A. Garita mùa 2026/27
Ở mùa 2026/27 tại Liga I, A. Garita ra sân 6 trận, ghi 0 bàn. Mỗi trận anh có trung bình 58 phút trên sân.
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026/27Mùa nàyLiga I | FCSB | 6 | 346 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,37 |
| 2024State Cup | Hapoel Beer Sheva | 3 | 179 | 2 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Toto Cup Ligat Al | Hapoel Beer Sheva | 1 | 27 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024UEFA Europa Conference League | Hapoel Beer Sheva | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp A. Garita theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| FCSB | 2026/27 | 6 | 346 | 0 | 0 |
| Hapoel Beer Sheva | 2024 | 4 | 206 | 2 | — |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về A. Garita
- A. Garita ghi bao nhiêu bàn mùa 2026/27?
- Dữ liệu mùa 2026/27 tại Liga I ghi nhận A. Garita có 0 bàn qua 6 trận.
- A. Garita đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, A. Garita đang thuộc biên chế FCSB, mang áo số 14.
- A. Garita bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- A. Garita 31 tuổi (sinh ngày 18/06/1995), cao 186 cm.
Cập nhật lần cuối: 07:13 · 20/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.