USL Dunkerque
Pháp
Thứ hạng Hạng Hai Pháp
USL Dunkerque đang xếp thứ 12 trên tổng 18 đội tại Hạng Hai Pháp, với 8 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của USL Dunkerque
Ba trận gần nhất của USL Dunkerque: thua Annecy FC 0-1, thua RAAL La Louvière 0-4 và thua Pau FC 0-2. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới. Mạch thua hiện kéo dài 3 trận.
Thành tích mùa 2026 của USL Dunkerque
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên USL Dunkerque. Cụ thể là 2 thắng, 2 hoà và 4 thua. Tốc độ tích điểm là 1,0 điểm mỗi trận.
USL Dunkerque hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Khoảng cách từ USL Dunkerque tới Saint-Étienne ở ngôi đầu là 11 điểm.
Thành tích sân nhà và sân khách của USL Dunkerque
USL Dunkerque ghi 7 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách.
USL Dunkerque trông vào ai trên hàng công?
Egor Prutsev là người ghi nhiều bàn nhất cho USL Dunkerque mùa 2026 với 2 bàn. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 1 đường kiến tạo. Anh có 8 lần ra sân mùa 2026.
Số bàn thắng và bàn thua của USL Dunkerque
Cán cân bàn thắng bại của USL Dunkerque đang là −3. Khung thành đội đứng thứ 13 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm.
Hồ sơ đội bóng USL Dunkerque
USL Dunkerque là một đội bóng Pháp. Đội thường được gọi ngắn là Dunkerque.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Ousmane Touré | Hậu vệ | Pháp |
| 4 | Bram Lagae | Hậu vệ | Bỉ |
| 6 | Jordan Morel | Tiền vệ | Pháp |
| 7 | Khalil Ayari | Tiền vệ | Tunisia |
| 9 | Gaëtan Robail | Tiền đạo | Pháp |
| 10 | Adrien Lebeau | Tiền vệ | Pháp |
| 11 | Egor Prutsev | Tiền vệ | Nga |
| 15 | Steven N'Zonzi | Tiền vệ | Pháp |
| 16 | Maxence Prévot | Thủ môn | Pháp |
| 17 | Pape Dieng | Tiền đạo | Pháp |
| 17 | Pape Laye Dieng | Tiền đạo | Senegal |
| 18 | Théna Massock | Tiền vệ | Pháp |
| 19 | Souleymane Keita | Tiền đạo | Pháp |
| 21 | Lenny Dziki | Hậu vệ | Cộng hòa Congo |
| 22 | Victor Mayela | Hậu vệ | CHDC Congo |
| 23 | Arthylio Nade | Tiền đạo | Bờ Biển Ngà |
| 24 | Lenny Vallier | Hậu vệ | Pháp |
| 25 | Franck Atoen | Tiền vệ | Cameroon |
| 26 | Opa Sangante | Hậu vệ | Guinea-Bissau |
| 27 | Allan Linguet | Hậu vệ | Pháp |
| 30 | Felipe Abner | Hậu vệ | Brazil |
| 33 | Noah Nemorin | Tiền đạo | Pháp |
| 35 | Firas Belabdelli | ||
| 36 | Mouhamed Sissokho | Thủ môn | Senegal |
| 42 | Maedine Makhloufi | Hậu vệ | Algeria |
| 73 | Moha Ramos | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 93 | Alex Daho | Tiền vệ | Pháp |
| 94 | Enzo Mayilla | Tiền đạo | Pháp |
| 99 | M'Baye Niang | Tiền đạo | Senegal |