Zorya Luhansk thắng Chornomorets 2-1 ở Premier League (Vòng 9), đá lúc 17:00 ngày 17/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Slavutych-Arena.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
59% Kiểm soát bóng 41%
18 Dứt điểm 8
11 Phạt góc 2
4 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,3 Maksym Boyko Zorya Luhansk
- 7,1 Christian Mba Chornomorets
- 7,0 Bohdan Kushnirenko Zorya Luhansk
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Zorya Luhansk 45% Hòa 45% 10% Chornomorets
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Zorya Luhansk (45%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.61 | 4.00 | 5.60 |
| Nguồn 2 | 1.55 | 3.50 | 5.25 |
| Nguồn 3 | 1.62 | 3.60 | 5.10 |
| Nguồn 4 | 1.55 | 3.80 | 5.00 |
| Nguồn 5 | 1.64 | 3.85 | 5.00 |
| Nguồn 6 | 1.50 | 3.98 | 5.95 |
| Nguồn 7 | 1.48 | 4.08 | 6.35 |
| Nguồn 8 | 1.53 | 3.80 | 6.00 |
| Đồng thuận | 1.55 | 3.83 | 5.42 |
Thống kê trận đấu
59% 41% Kiểm soát bóng
18 8 Dứt điểm
5 1 Sút trúng đích
11 2 Phạt góc
4 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 V. Rybak -
4 G. Eskinja -
10 Juninho -
40 Ítalo -
5 A. JanjiÄ -
14 A. Glushchenko -
11 I. Gorbach -
80 V. Yurchenko -
21 J. Bašić -
6 D. Popara -
23 l. Karavashchenko -
55 Jordan
Dự bị
-
35 M. Koval -
7 D. Alefirenko -
5 V. Kurko -
21 V. Klymenko -
8 D. Klyots -
52 S. Yarmola - 20 Nikita Stepovyi
- 4 Magomed Kratov
-
16 N. Bayda -
23 O. Gusev -
9 A. Khoma
Chơi hay nhất
7,3 Maksym Boyko Zorya Luhansk
1 bàn
7,1 Christian Mba Chornomorets
1 bàn
7,0 Bohdan Kushnirenko Zorya Luhansk
1 bàn
Zorya Luhansk
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Oleksandr Saputin TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 77 Bohdan Kushnirenko HV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 39 Artem Machelyuk HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 44 Ihor Perduta HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 3 Vasyl Kravets HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 18 Maksym Boyko TV | 88' | 7,3 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 30 Ivan Nesterenko TV | 87' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 27 Domagoj Jelavić TV | 73' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Kyrylo Dryshlyuk TV | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 88 S. Bah TV | 57' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 6 Dejan Popara TV DB | 33' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 80 Vladlen Yurchenko TV DB | 33' | 6,0 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 Anton Glushchenko TV DB | 19' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 21 Jakov Bašić TV DB | 2' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 28 Pylyp Budkivskyi TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Ihor Gorbach TĐ DB | 3' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Chornomorets
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Chijioke Aniagboso TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 74 Maryan Farina HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 60 Maksym Melnychenko HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 27 Oleh Pushkarev HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 24 Moses Jarju HV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 5 Vasyl Kurko HV DB | 1' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 18 Giorgi Robakidze TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Artur Avagimyan TV | 77' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 11 Kyrylo Popov TV | 73' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 13 Vitalii Faraseenko TV | 45' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Danylo Alefirenko TV DB | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 Dmytro Klyots TV DB | 13' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 99 Christian Mba TĐ | 90' | 7,1 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Andrii Khoma TĐ DB | 17' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Maksym Boyko 1-0
27'
45'
vào: Danyil Alefirenko, ra: Vitaliy Faraseyenko
45'+3
Christian Mba 1-1 kiến tạo: Vitaliy Faraseyenko
Igor Perduta
48'
vào: Vladlen Yurchenko, ra: sallieu bah
57'
vào: Dejan Popara, ra: Kyrylo Dryshlyuk
57'
Dejan Popara
60'
vào: Anton Glushchenko, ra: Domagoj jelavic
71'
73'
vào: Andriy Khoma, ra: Kiril·Popov
Pylyp Budkivskyi
74'
77'
vào: Dmytro Klyots, ra: Artur Avagimyan
vào: Igor Gorbach, ra: Ivan Nesterenko
87'
88'
Muhammed Jobe
vào: Jakov Basic, ra: Maksym Boyko
88'
Bogdan Kushnirenko 2-1 kiến tạo: Vladlen Yurchenko
89'
90'+2
M. Jarju
Vasyl Kravets
90'+2
90'+3
vào: Vasyl Kurko, ra: Muhammed Jobe
Lịch sử đối đầu (27 trận)
15 Zorya Luhansk 6 Hòa 6 Chornomorets
2.52 Bàn/trận TB
56% Tỷ lệ thắng Zorya Luhansk
22% Tỷ lệ thắng Chornomorets
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2025 Chornomorets Zorya Luhansk
- 14/12/2024 Zorya Luhansk Chornomorets
- 10/08/2024 Chornomorets Zorya Luhansk
- 14/04/2024 Zorya Luhansk Chornomorets
- 01/11/2023 Chornomorets Zorya Luhansk
- 30/09/2023 Chornomorets Zorya Luhansk
- 29/04/2023 Zorya Luhansk Chornomorets
- 18/10/2022 Chornomorets Zorya Luhansk
+ 12 trận khác