
Maksym Melnychenko
Các thương vụ chuyển nhượng của Maksym Melnychenko
Maksym Melnychenko gia nhập Chornomorets theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 28/08/2026. Lượt liền trước trong hồ sơ: Polessya trở lại Karpaty sau kỳ cho mượn ngày 29/06/2025.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 28/8/2026 | Polessya | Chornomorets | Không công bố |
| 29/6/2025 | Polessya | Karpaty | Trở lại sau cho mượn |
| 10/1/2025 | Karpaty | Polessya | Cho mượn |
| 10/1/2025 | Karpaty | Dinamo Tirana | Không công bố |
| 6/9/2024 | Karpaty | Polessya | Cho mượn |
| 2/7/2024 | Dnipro-1 | Karpaty | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Maksym Melnychenko
Tại Chornomorets, Maksym Melnychenko mang áo số 6. Anh cập bến Chornomorets từ 28/08/2026.
- Câu lạc bộ
- Chornomorets
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 28/08/2026
Maksym Melnychenko: tiểu sử, chiều cao, quốc tịch
Maksym Melnychenko mang áo số 6 của Chornomorets và chơi ở vị trí cầu thủ. Dữ liệu thể hình cho biết anh cao 180 cm, nặng 72 kg.
- Ngày sinh
- 12/2/2005 (21 tuổi)
- Quốc tịch
- Ukraine
- Chiều cao
- 180 cm
- Cân nặng
- 72 kg
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Chornomorets
Thống kê Maksym Melnychenko
Câu lạc bộ
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025Premier League | Polessya | 3 | 80 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,30 |
| 2025UEFA Europa Conference League | Polessya | 0 | — | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Polessya | 10 | 526 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Polessya | 1 | 46 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Premier League | Karpaty | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
| 2024Cup | Karpaty | 0 | 0 | 0 | — | Thẻ vàng: 0 | — |
Đội tuyển
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025World Cup - U20 | U20 Ukraine | 4 | 360 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,90 |
| 2025UEFA U21 Championship - Qualification | U21 Ukraine | 4 | 210 | 0 | — | Thẻ vàng: 1 | — |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp Maksym Melnychenko theo mùa
Câu lạc bộ
Đội tuyển
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| U21 Ukraine | 2025 | 4 | 210 | 0 | — |
| U20 Ukraine | 2025 | 4 | 360 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Câu hỏi thường gặp về Maksym Melnychenko
- Maksym Melnychenko hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Maksym Melnychenko hiện khoác áo Chornomorets, mang áo số 6.
- Maksym Melnychenko bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Maksym Melnychenko 21 tuổi (sinh ngày 12/02/2005), cao 180 cm.
- Maksym Melnychenko là người nước nào?
- Hồ sơ ghi nhận quốc tịch của Maksym Melnychenko là Ukraine.
Cập nhật lần cuối: 09:16 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.