Melbourne Victory thắng Western Sydney Wanderers 2-0 ở A-League (Vòng 26), đá lúc 16:35 ngày 25/04/2026 (giờ Việt Nam), tại CommBank Stadium.
Thống kê nổi bật
56% Kiểm soát bóng 44%
16 Dứt điểm 14
4 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
Chơi hay nhất
- 8,3 Jack Warshawsky Melbourne Victory
- 8,3 Clarismario Rodrigues Melbourne Victory
- 7,9 Roderick Miranda Melbourne Victory
Thống kê trận đấu
56% 44% Kiểm soát bóng
16 14 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
4 5 Phạt góc
8 7 Phạm lỗi
1 4 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 L. Thomas -
19 R. Tongyik -
39 A. Lual -
38 J. Rose -
8 S. Ugarkovic -
17 J. Carluccio -
21 A. Hammond
Dự bị
-
25 J. Duncan -
64 J. Mata -
3 A. Traore -
5 B. Hamill -
8 J. Valadon -
9 N. Vergos -
23 K. Jelacic
Chơi hay nhất
8,3 Jack Warshawsky Melbourne Victory
5 lần cứu thua
8,3 Clarismario Rodrigues Melbourne Victory
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Roderick Miranda Melbourne Victory
1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
Western Sydney Wanderers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Jordan Holmes TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 18/27 | 1 | – | 2 |
| 5 Dylan Scicluna HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 42/55 | 1 | 2 | – |
| 22 Anthony Pantazopoulos HV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 50/56 | 1 | – | – |
| 24 Nathan Barrie HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 1/1 | 50/59 | – | 1 | – |
| 3 Alexander Gersbach HV | 76' | 7,5 | – | 0 | 1/1 | 22/28 | 1 | 1 | – |
| 32 Angus Thurgate TV | 90' | 5,9 | – | 0 | 1/1 | 31/34 | 1 | – | – |
| 25 Joshua Brillante TV | 81' | 7,0 | – | 0 | – | 46/50 | 1 | – | – |
| 52 A. Waraga TV | 76' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 21/28 | 1 | 1 | – |
| 23 Bozhidar Kraev TV | 76' | 6,3 | – | 0 | – | 23/28 | 1 | – | – |
| 21 Aydan Hammond TV DB | 14' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 4/6 | – | – | – |
| 7 Ryan Fraser TĐ | 90' | 7,0 | – | 0 | 0/2 | 46/48 | 2 | – | – |
| 26 Brandon Borello TĐ | 90' | 6,9 | – | 0 | 2/4 | 18/20 | 1 | – | – |
| 38 J. Rose TĐ DB | 14' | 6,6 | – | 0 | – | 7/8 | 1 | – | – |
| 17 Jarrod Carluccio TĐ DB | 14' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 8/8 | – | – | – |
| 39 Awan Lual TĐ DB | 9' | 6,7 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
Melbourne Victory
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 Jack Warshawsky TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 19/30 | – | – | 5 |
| 21 Roderick Miranda HV | 90' | 7,9 | – | 0 | 1/1 | 50/56 | – | 2 | – |
| 2 Jason Davidson HV | 90' | 7,2 | – | 0 | 0/1 | 34/43 | – | 1 | – |
| 15 Sebastian Esposito HV | 89' | 7,3 | – | 0 | – | 54/61 | 1 | 1 | – |
| 5 Brendan Hamill HV DB | 1' | – | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 10 Denis Genreau TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 27/35 | 1 | 3 | – |
| 22 Joshua Rawlins TV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 21/28 | 1 | 2 | – |
| 11 Clarismario Rodrigues TV | 82' | 8,3 | 1 | 0 | 2/3 | 10/19 | 2 | 4 | – |
| 27 Louis D'Arrigo TV | 65' | 6,7 | – | 0 | – | 18/24 | – | 1 | – |
| 8 Jordi Valadon TV DB | 25' | 6,7 | – | 0 | – | 10/11 | – | – | – |
| 64 Juan Mata TV DB | 8' | 6,7 | – | 0 | – | 5/8 | 1 | – | – |
| 44 Charles Nduka TĐ | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 5/6 | 2 | – | – |
| 17 Nishan Velupillay TĐ | 89' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 18/24 | – | 1 | – |
| 14 Matthew Grimaldi TĐ | 65' | 6,3 | – | 0 | – | 8/17 | 1 | 1 | – |
| 23 Keegan Jelacic TĐ DB | 25' | 6,6 | – | 1 | 0/1 | 10/12 | 1 | – | – |
| 9 Nikolaos Vergos TĐ DB | 5' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 1/1 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Atiya Waraga Huỷ bàn thắng
62'
65'
vào: J. Valadon, ra: L. D'Arrigo
65'
vào: K. Jelacic, ra: M. Grimaldi
71'
Clarismario 0-1
vào: J. Carluccio, ra: A. Gersbach
76'
vào: A. Hammond, ra: A. Waraga
76'
vào: A. Lual, ra: J. Brillante
81'
82'
vào: J. Mata, ra: Clarismario
90'
N. Vergos 0-2 kiến tạo: K. Jelacic
90'+1
vào: N. Vergos, ra: N. Velupillay
90'+1
vào: B. Hamill, ra: S. Esposito
90'+3
Nikolaos Vergos