Adelaide United thắng Melbourne City 2-1 ở A-League (Vòng 26), đá lúc 14:30 ngày 26/04/2026 (giờ Việt Nam), tại AAMI Park.
Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
9 Dứt điểm 17
3 Phạt góc 10
5 Thẻ vàng 5
Chơi hay nhất
- 7,9 Harrison Delbridge Melbourne City
- 7,7 Ryan White Adelaide United
- 7,3 Aziz Behich Melbourne City
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
43% 57% Kiểm soát bóng
9 17 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
3 10 Phạt góc
11 13 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
5 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
40 J. Nieuwenhuizen -
35 M. Memeti -
44 B. Kutleshi -
7 M. Leckie -
10 T. Kanamori -
2 H. Delbridge -
41 L. Wong
Dự bị
-
40 E. Cox -
10 J. Muniz -
42 A. Ayoubi -
9 L. Jovanovic -
62 F. Talladira -
52 S. Phillis -
11 C. Goodwin
Chơi hay nhất
7,9 Harrison Delbridge Melbourne City
7,7 Ryan White Adelaide United
1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,3 Aziz Behich Melbourne City
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Melbourne City
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Patrick Beach TM | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 16/25 | – | – | 2 |
| 16 Aziz Behich HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 29/39 | 2 | 2 | – |
| 36 Harrison Shillington HV | 90' | 6,9 | – | 1 | – | 25/33 | 1 | 3 | – |
| 22 Germán Ferreyra HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 40/46 | – | 1 | – |
| 2 Harrison Delbridge HV DB | 50' | 7,9 | – | 0 | – | 19/21 | – | – | – |
| 26 Samuel Souprayen HV | 40' | 6,6 | – | 0 | – | 10/12 | – | 1 | – |
| 44 Besian Kutleshi HV DB | 27' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 12/15 | 1 | 1 | – |
| 11 Elbasan Rashani TV | 90' | 6,9 | – | 0 | 0/1 | 21/26 | 1 | 3 | – |
| 28 Marcus Younis TV | 90' | 6,9 | 1 | 0 | 1/4 | 15/20 | – | 1 | – |
| 30 Andreas Kuen TV | 75' | 6,9 | – | 0 | – | 21/30 | – | 1 | – |
| 39 Emin Durakovic TV | 63' | 6,7 | – | 0 | – | 10/19 | 1 | 2 | – |
| 19 Zane Schreiber TV | 63' | 6,6 | – | 0 | – | 16/19 | – | 2 | – |
| 41 Lawrence Wong TV DB | 15' | 6,2 | – | 0 | – | 1/1 | – | – | – |
| 17 Max Caputo TĐ | 75' | 6,3 | – | 0 | – | 10/15 | – | 1 | – |
| 7 Mathew Leckie TĐ DB | 27' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 3/6 | – | 1 | – |
| 35 Medin Memeti TĐ DB | 15' | 6,3 | – | 0 | – | 4/5 | – | – | – |
Adelaide United
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Joshua Smits TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 23/32 | – | – | 1 |
| 3 Bart Vriends HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 60/65 | – | 1 | – |
| 14 Jay Barnett HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 31/41 | 1 | 2 | – |
| 4 Panagiotis Kikianis HV | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/2 | 55/74 | – | 2 | – |
| 19 Yaya Dukuly HV | 63' | 6,5 | – | 0 | – | 16/18 | – | 1 | – |
| 55 Ethan Alagich TV | 90' | 6,6 | – | 0 | 0/1 | 35/42 | 1 | 1 | – |
| 23 Luke Đuzel TV | 63' | 6,5 | – | 0 | 1/2 | 28/33 | 2 | 1 | – |
| 10 Juan Muñiz TV DB | 27' | 6,7 | – | 0 | – | 8/11 | – | 2 | – |
| 42 Austin Ayoubi TV DB | 11' | 6,7 | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| 12 Jonny Yull TĐ | 90' | 6,7 | – | 0 | 0/1 | 25/31 | 1 | 1 | – |
| 58 Harry Crawford TĐ | 89' | 7,0 | – | 0 | 0/1 | 16/21 | 2 | 5 | – |
| 87 Anselmo TĐ | 78' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 23/27 | 1 | 2 | – |
| 9 Luka Jovanović TĐ DB | 36' | 7,2 | 2 | 0 | 2/2 | 1/1 | 1 | – | – |
| 11 Craig Goodwin TĐ DB | 12' | 6,6 | – | 1 | 1/1 | 9/9 | 2 | – | – |
| 44 Ryan White | 90' | 7,7 | – | 1 | – | 28/34 | 3 | 2 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
-5'
Anselmo
-5'
Yaya Dukuly
M. Younis 1-0 kiến tạo: H. Shillington
17'
vào: H. Delbridge, ra: S. Souprayen
40'
vào: B. Kutleshi, ra: E. Durakovic
63'
vào: M. Leckie, ra: Z. Schreiber
63'
63'
vào: L. Jovanovic, ra: Y. Dukuly
Max Caputo
70'
78'
vào: C. Goodwin, ra: Anselmo
79'
L. Jovanovic 1-1 kiến tạo: C. Goodwin
Besian Kutleshi
85'
Harrison Delbridge
89'
89'
vào: A. Ayoubi, ra: H. Crawford
90'
L. Jovanovic 1-2 kiến tạo: R. White
90'+2
Jay Barnett
Aziz Behich
90'+6
Germán Ferreyra
90'+6
90'+6
Luka Jovanovic
90'+9
Luka Jovanovic
90'+9
Luka Jovanovic