Lillestrøm SK thắng Vålerenga IF 2-0 ở VĐQG Na Uy (Vòng 5), đá lúc 19:30 ngày 19/04/2026 (giờ Việt Nam), tại Intility Arena.
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
18 Dứt điểm 15
13 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | +1 | 36 |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | -8 | 26 |
Thống kê trận đấu
1.42 2.01 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
18 15 Dứt điểm
3 6 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
13 6 Phạt góc
10 7 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
3 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 E. Sørensen -
26 F. Thorvaldsen -
6 V. E. Hedenstad -
15 O. T. Holm -
24 P. Strand -
21 M. S. Sjøeng -
5 K. Tshiembe -
55 S. Jarl -
9 G. Rajkovic
Dự bị
-
14 G. K. Nyheim -
19 C. Jebara -
9 K. Arierhi -
3 S. Ottesen -
23 U. Jenssen -
1 S. Hagerup -
22 J. Kitolano -
6 H. Woxen -
7 K. L. Alperud
Diễn biến trận đấu
I. Näsberg Công nhận phạt đền
16'
39'
A. F. Brice Nâng mức thẻ phạt
45'
45'
45'+4
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: E. Sørensen, ra: A. F. Brice
46'
46'
vào: G. K. Nyheim, ra: E. Kitolano
vào: F. Thorvaldsen, ra: M. Grundetjern
79'
vào: V. E. Hedenstad, ra: H. Sjatil
80'
80'
vào: K. Arierhi, ra: T. L. Olsen
86'
M. Karlsbakk 0-1 kiến tạo: Y. Ibrahimaj
87'
vào: S. Ottesen, ra: Y. Paintsil
90'
vào: O. T. Holm, ra: M. Westergaard
90'+1
90'+6
vào: U. Jenssen, ra: S. Drammeh
90'+10
90'+11
90'+11
90'+14
K. Arierhi 0-2 kiến tạo: G. K. Nyheim
90'+15
Kết thúc trận · 0-2
Lịch sử đối đầu (32 trận)
12 Vålerenga IF 9 Hòa 11 Lillestrøm SK
2.50 Bàn/trận TB
38% Tỷ lệ thắng Vålerenga IF
34% Tỷ lệ thắng Lillestrøm SK
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Lillestrøm SK 2-0 Vålerenga IF
- 19/04/2026 Vålerenga IF 0-2 Lillestrøm SK
- 22/10/2023 Lillestrøm SK 2-0 Vålerenga IF
- 01/05/2023 Vålerenga IF 3-4 Lillestrøm SK
- 05/09/2022 Vålerenga IF 3-1 Lillestrøm SK
- 26/05/2022 Lillestrøm SK 2-0 Vålerenga IF
- 08/11/2021 Lillestrøm SK 0-0 Vålerenga IF
- 11/07/2021 Vålerenga IF 2-2 Lillestrøm SK
+ 2 trận khác
Bảng xếp hạng VĐQG Na Uy (hiện tại)
| # | Đội | Tr | T | H | B | BT-BB | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 58-20 | +38 | 56 | WWLWW |
| 2 | | 23 | 18 | 2 | 3 | 59-22 | +37 | 56 | WWWWD |
| 3 | | 23 | 12 | 4 | 7 | 52-35 | +17 | 40 | WDLWW |
| 4 | | 23 | 11 | 7 | 5 | 42-31 | +11 | 40 | DDWLL |
| 5 | | 23 | 11 | 4 | 8 | 43-31 | +12 | 37 | WDWWW |
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | 32-31 | +1 | 36 | WDLWW |
| 7 | | 23 | 9 | 2 | 12 | 40-37 | +3 | 29 | LLWLL |
| 8 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-36 | -8 | 29 | LDDDL |
| 9 | | 23 | 8 | 5 | 10 | 28-37 | -9 | 29 | DWWWL |
| 10 | | 23 | 7 | 7 | 9 | 28-34 | -6 | 28 | LWLDD |
| 11 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 38-46 | -8 | 26 | WLDLD |
| 12 | | 23 | 7 | 5 | 11 | 33-48 | -15 | 26 | LWLLL |
| 13 | | 23 | 6 | 6 | 11 | 22-30 | -8 | 24 | LDWLD |
| 14 | | 23 | 5 | 9 | 9 | 39-51 | -12 | 24 | WLWLW |
| 15 | | 23 | 5 | 4 | 14 | 23-47 | -24 | 19 | LLLLW |
| 16 | | 23 | 4 | 4 | 15 | 25-54 | -29 | 16 | LLLWL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Bảng xếp hạng và phong độ tính đến thời điểm hiện tại, không phải lúc trận này diễn ra.