Dinamo Tbilisi thắng US Mondorf-Les-Bains 2-1 ở Cúp C3 Châu Âu (Vòng loại thứ 1), đá lúc 00:15 ngày 10/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Stade Achille Hammerel.
Kèo chính
Đối đầu
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.20 | 3.60 | 1.70 |
| Nguồn 2 | 4.48 | 3.52 | 1.77 |
| Nguồn 3 | 4.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 3.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 4.30 | 3.70 | 1.77 |
| Nguồn 6 | 4.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 4.70 | 4.10 | 1.79 |
| Nguồn 8 | 4.00 | 3.65 | 1.73 |
| Nguồn 9 | 4.20 | 3.50 | 1.70 |
| Nguồn 10 | 4.30 | 3.85 | 1.76 |
| Nguồn 11 | 4.46 | 3.63 | 1.69 |
| Nguồn 12 | 4.35 | 3.50 | 1.79 |
| Nguồn 13 | 4.33 | 3.64 | 1.72 |
| Nguồn 14 | 4.40 | 3.33 | 1.77 |
| Nguồn 15 | 3.95 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 4.30 | 3.45 | 1.78 |
| Nguồn 17 | 3.80 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 4.50 | 3.60 | 1.57 |
| Nguồn 19 | 4.17 | 3.60 | 1.69 |
| Nguồn 20 | 4.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 4.43 | 3.81 | 1.74 |
| Nguồn 22 | 4.15 | 3.35 | 1.72 |
| Nguồn 23 | 4.50 | 3.75 | 1.75 |
| Nguồn 24 | 4.50 | 3.60 | 1.69 |
| Nguồn 25 | 5.10 | 3.87 | 1.82 |
| Nguồn 26 | 4.00 | 3.80 | 1.72 |
| Nguồn 27 | 4.60 | 3.55 | 1.70 |
| Nguồn 28 | 4.10 | 3.70 | 1.72 |
| Nguồn 29 | 4.10 | 3.65 | 1.72 |
| Nguồn 30 | 4.57 | 3.62 | 1.74 |
| Nguồn 31 | 4.05 | 3.85 | 1.68 |
| Nguồn 32 | 4.60 | 3.70 | 1.71 |
| Nguồn 33 | 3.80 | 3.43 | 1.56 |
| Nguồn 34 | 4.20 | 3.35 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 4.35 | 3.50 | 1.79 |
| Nguồn 36 | 4.60 | 3.70 | 1.73 |
| Nguồn 37 | 4.40 | 3.60 | 1.63 |
| Nguồn 38 | 4.10 (kèo giảm) | 3.54 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 4.65 | 3.58 | 1.71 |
| Nguồn 40 | 4.25 | 3.40 | 1.67 |
| Nguồn 41 | 4.20 | 3.80 | 1.75 |
| Nguồn 42 | 4.20 | 3.40 | 1.70 |
| Nguồn 43 | 4.15 | 3.45 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 4.07 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 4.30 | 3.80 | 1.74 |
| Nguồn 46 | 4.33 | 3.75 | 1.67 |
| Nguồn 47 | 3.76 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 4.38 | 3.89 | 1.80 |
| Nguồn 49 | 4.30 | 3.90 | 1.78 |
| Nguồn 50 | 4.35 | 3.50 | 1.79 |
| Nguồn 51 | 4.46 | 3.42 | 1.69 |
| Nguồn 52 | 4.00 | 3.65 | 1.73 |
| Nguồn 53 | 4.15 | 3.35 | 1.72 |
| Nguồn 54 | 4.40 | 3.55 | 1.80 |
| Nguồn 55 | 4.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 4.70 | 3.50 | 1.57 |
| Nguồn 57 | 4.30 | 3.90 | 1.61 |
| Nguồn 58 | 4.43 | 3.81 | 1.74 |
| Nguồn 59 | 4.20 | 3.50 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 4.70 | 3.57 | 1.74 |
| Nguồn 61 | 4.05 | 3.70 | 1.75 |
| Nguồn 62 | 4.20 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 1.83 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.30 | 3.58 | 1.74 |
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
66 C. Steinmetz -
5 C. Couturier -
24 M. Kirch -
7 S. Rocha -
29 J. Kumbi -
16 A. Gonzalez -
21 E. Agovic -
32 M. Deher -
10 Y. Cervellera -
11 C. Issaka
Dự bị
-
39 K. Kakashvili -
21 D. Kvartskhava -
18 T. Kvaratskhelia -
29 R. Danelia -
37 M. Makatsaria -
40 M. Gagvishvili -
16 N. Tkalia -
26 G. Gogua -
28 R. Aleksidze
Diễn biến trận đấu
2'
A. Bah 0-1 kiến tạo: N. Ninua
19'
M. Vatsadze 0-2 kiến tạo: N. Ninua
22'
P. Psaltis Phạm lỗi
J. Pelletier Phạm lỗi
24'
Hết hiệp 1 · 0-2
46'
vào: K. Kakashvili, ra: L. Tsikolia
vào: C. Steinmetz, ra: J. Pelletier
46'
61'
vào: D. Kvartskhava, ra: M. Vatsadze
vào: C. Couturier, ra: G. Medina
61'
66'
vào: T. Kvaratskhelia, ra: P. Psaltis
H. Far 1-2
71'
vào: J. Kumbi, ra: L. Tinelli
81'
89'
vào: R. Danelia, ra: M. Do Couto
J. Kumbi Phạm lỗi
90'+6
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 US Mondorf-Les-Bains 1 Hòa 1 Dinamo Tbilisi
2.50 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng US Mondorf-Les-Bains
50% Tỷ lệ thắng Dinamo Tbilisi
Những lần gặp gần nhất
- 17/07/2026 Dinamo Tbilisi 1-1 US Mondorf-Les-Bains
- 10/07/2026 US Mondorf-Les-Bains 1-2 Dinamo Tbilisi