Ukraine (nữ) thắng Slovakia (nữ) 1-0 ở World Cup - Women - Qualification Europe (Bán kết), đá lúc 22:00 ngày 13/10/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.79 | 0.89 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.81 | X0.88 |
1 1.62 X 3.68 2 4.60
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
9 Dứt điểm 14
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 7,6 V. Andrukhiv Ukraine (nữ)
- 6,9 Y. Kalinina Ukraine (nữ)
- 6,8 Kateryna Boklach Ukraine (nữ)
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 35%
Ukraine (nữ) 35% Hòa 35% 30% Slovakia (nữ)
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Ukraine (nữ) (35%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.60 | 3.68 | 4.80 |
| Nguồn 2 | 1.62 | 3.70 | 4.50 |
| Nguồn 3 | 1.65 | 3.65 | 4.40 |
| Nguồn 4 | 1.62 | 3.75 | 4.33 |
| Nguồn 5 | 1.62 | 3.75 | 4.80 |
| Nguồn 6 | 1.67 | 3.90 | 4.70 |
| Nguồn 7 | 1.58 | 3.68 | 4.70 |
| Nguồn 8 | 1.62 | 3.68 | 4.60 |
| Nguồn 9 | 1.58 | 3.29 | 4.12 |
| Nguồn 10 | 1.62 | 3.40 | 4.60 |
| Đồng thuận | 1.62 | 3.68 | 4.60 |
Thống kê trận đấu
51% 49% Kiểm soát bóng
9 14 Dứt điểm
6 8 Sút trúng đích
3 5 Phạt góc
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 Y. Derkach -
3 V. Ostapiv -
4 Y. Kotyk -
6 A. Voronina -
11 Y. Molodiuk -
15 N. Kunina -
16 S. Kohut -
17 Y. Khrystiuk -
19 R. Kravchuk -
20 I. Hlushchenko -
23 K. Samson
Dự bị
-
2 D. Gondova -
3 L. Retkesova -
4 A. Horvathova -
5 Z. Narozna -
6 B. Vargova -
7 N. Matusicova -
12 V. Opalkova -
18 L. Rumancikova -
19 S. Semanova -
20 J. Vojtekova -
21 M. Ferencova -
23 M. Geletova
Chơi hay nhất
7,6 V. Andrukhiv Ukraine (nữ)
1 bàn
6,9 Y. Kalinina Ukraine (nữ)
1 kiến tạo
6,8 Kateryna Boklach Ukraine (nữ)
Ukraine (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kateryna Boklach TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 8 M. Shaynyuk HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 18 K. Korsun HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 21 L. Olkhova HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 14 L. Shmatko HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 13 L. Zaborovets TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 22 T. Khimich TV | 79' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 5 V. Andrukhiv TV | 71' | 7,6 | 1 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 7 Y. Kalinina TV | 71' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 V. Hiryn TV | 58' | 0,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 15 N. Kunina TV DB | 19' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 16 S. Kohut TV DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 19 R. Kravchuk TĐ DB | 19' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| Y. Molodiuk | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| I. Glushchenko | 32' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Slovakia (nữ)
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 Diana Lemešová HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 16 Diana BartoviÄová HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 17 M. Mikolajová TV | 90' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 10 Martina Å urnovská TV | 80' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
| 9 Ľudmila MaÅ¥avková TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
V. Andrukhiv 1-0 kiến tạo: Y. Kalinina
45'
vào: Y. Molodiuk, ra: T. Boychuk
46'
50'
Martina Surnovska
vào: I. Hlushchenko, ra: V. Hiryn
58'
64'
vào: D. Gondova, ra: P. Hmirova
Tamila Khimich
71'
vào: N. Kunina, ra: Y. Kalinina
71'
vào: R. Kravchuk, ra: V. Andrukhiv
71'
vào: S. Kohut, ra: T. Khimich
79'
80'
vào: S. Semanova, ra: L. Zemberyova
80'
vào: M. Ferencova, ra: M. Surnovska
Lịch sử đối đầu (2 trận)
2 Ukraine (nữ) 0 Hòa 0 Slovakia (nữ)
3.50 Bàn/trận TB
100% Tỷ lệ thắng Ukraine (nữ)
0% Tỷ lệ thắng Slovakia (nữ)
Những lần gặp gần nhất
- 09/10/2026 Slovakia W Ukraine W
- 25/10/2025 Slovakia W Ukraine W