
B. Vargova
B. Vargova từng chuyển tới đâu?
Hồ sơ ghi nhận 3 lần chuyển nhượng của B. Vargova, gần nhất là từ Slovan Liberec W sang Spartak Myjava W ngày 31/12/2025, phí không được công bố. Hồ sơ ghi nhận tất cả 3 lượt di chuyển.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Slovan Liberec W | Spartak Myjava W | Không công bố |
| 31/12/2025 | Liberec W | Spartak Myjava W | Không công bố |
| 30/12/2025 | Slovan Liberec W | Spartak Myjava W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
B. Vargova thuộc biên chế CLB nào?
B. Vargova đang khoác áo Spartak Myjava W, gia nhập ngày 31/12/2025.
- Câu lạc bộ
- Spartak Myjava W
- Số áo
- 6
- Gia nhập
- 31/12/2025
B. Vargova là ai?
B. Vargova mang áo số 6 của Spartak Myjava W và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 6
- CLB hiện tại
- Spartak Myjava W
Thống kê B. Vargova
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Slovakia (nữ) | 1 | 7 | 0 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 6,10 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp B. Vargova theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Slovakia (nữ) | 2025/26 | 1 | 7 | 0 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 09:46 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.