
V. Andrukhiv
Câu lạc bộ và hợp đồng của V. Andrukhiv
V. Andrukhiv đang khoác áo Metalist 1925 W, gia nhập ngày 02/08/2025.
- Câu lạc bộ
- Metalist 1925 W
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 02/08/2025
Tiểu sử V. Andrukhiv
V. Andrukhiv mang áo số 5 của Metalist 1925 W và chơi ở vị trí cầu thủ.
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Metalist 1925 W
Lịch sử chuyển nhượng V. Andrukhiv
Dữ liệu chuyển nhượng của V. Andrukhiv gồm 4 lượt di chuyển được ghi nhận. Lượt liền trước trong hồ sơ: Kolos Kovalivka W sang Metalist 1925 W ngày 01/08/2025, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 2/8/2025 | Kolos Kovalivka W | Metalist 1925 W | Không công bố |
| 1/8/2025 | Kolos Kovalivka W | Metalist 1925 W | Không công bố |
| 30/6/2024 | Vorskla Poltava W | Kolos Kovalivka W | Không công bố |
| 29/6/2024 | Vorskla Poltava W | Kolos Kovalivka W | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 6/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Thống kê V. Andrukhiv
| Mùa · Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025/26World Cup - Women - Qualification Europe | Ukraine (nữ) | 3 | 67 | 1 | 0 | Thẻ vàng: 0 | 7,35 |
Trận: số lần ra sân. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Sự nghiệp V. Andrukhiv theo mùa
| Đội | Mùa | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|
| Ukraine (nữ) | 2025/26 | 3 | 67 | 1 | 0 |
Cộng mọi giải và mùa có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp. Ô “—”: nguồn dữ liệu không ghi số.
Cập nhật lần cuối: 09:32 · 06/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.