Philippines thắng Thái Lan 2-1 ở FIFA ASEAN Cup, đá lúc 16:00 ngày 02/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Si Jalak Harupat.
Dự đoán nhanh
Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
8 Dứt điểm 8
2 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại · Group B
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 3 | 2 | 0 | 1 | +5 | 6 |
| 3 | | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 |
Chơi hay nhất
- 8,7 Bjørn Kristensen Philippines
- 8,1 Iklas Sanron Thái Lan
- 7,2 Manuel Ott Philippines
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 50%
Thái Lan 50% Hòa 50% 0% Philippines
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Thái Lan (50%)
Mô hình thống kê tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.54 | 4.50 | 5.60 |
| Nguồn 2 | 1.48 | 4.33 | 5.00 |
| Nguồn 3 | 1.50 | 3.95 | 5.30 |
| Nguồn 4 | 1.50 | 3.90 | 5.75 |
| Nguồn 5 | 1.50 | 4.15 | 5.60 |
| Nguồn 6 | 1.53 | 4.15 | 5.48 |
| Nguồn 7 | 1.41 | 3.93 | 5.42 |
| Nguồn 8 | 1.44 | 4.20 | 5.00 |
| Đồng thuận | 1.50 | 4.15 | 5.45 |
Thống kê trận đấu
52% 48% Kiểm soát bóng
8 8 Dứt điểm
3 3 Sút trúng đích
2 0 Phạt góc
12 13 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
1 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 S. Bureerat -
20 S. Anuin -
9 S. Chaided -
12 N. Mickelson -
1 P. Khammai -
7 K. Khamyok -
14 T. Poeiphimai -
22 S. Ratree -
2 N. Sayriya -
18 C. Songkrasin -
6 S. Yooyen -
4 M. Bihr
Dự bị
-
13 A. Brückner -
21 D. Sato -
19 Z. Bailey -
23 C. Rontini -
1 K. Mendoza -
17 C. Mrowka -
5 J. Nyholm -
9 J. Gayoso -
14 O. Kekkonen -
18 S. Rasmussen -
2 Isaiah Alakiu -
16 Q. Kammeraad
Chơi hay nhất
8,7 Bjørn Kristensen Philippines
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
8,1 Iklas Sanron Thái Lan
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,2 Manuel Ott Philippines
Thái Lan
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Kampon Phatomakkakul TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 0 | 1 |
| 3 Chaiyaphon Otton HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 53/61 | 2 | 3 | 0 |
| 15 Kritsada Kaman HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 110/113 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Peerawat Akkratum HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 89/100 | 0 | 4 | 0 |
| 13 Waris Choolthong HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 62/65 | 0 | 3 | 0 |
| 12 N. Mickelson HV DB | 16' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/12 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Anuntachok Yodsangwal TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 38/43 | 1 | 2 | 0 |
| 16 Iklas Sanron TV | 80' | 8,1 | 1 | 0 | 1/3 | 11/12 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Peeradol Chamrasamee TV | 74' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 69/72 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Supachok Sarachat TV | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/28 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Teerapat Pruetong TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/32 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Seksan Ratree TV DB | 45' | 5,9 | 0 | 1 | 0/0 | 17/22 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Kakana Khamyok TV DB | 16' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Chanathip Songkrasin TV DB | 10' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jude Jacob Soonsup-Bell TĐ | 74' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 9/13 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Teerasak Poeiphimai TĐ DB | 16' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 1 | 0 | 0 |
Philippines
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 Michael Falkesgaard TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 36/40 | 0 | 0 | 2 |
| 12 Amani Aguinaldo HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/49 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Paul Bismarck Tabinas HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Scott Woods HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 33/35 | 0 | 4 | 0 |
| 4 Jefferson Tabinas HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 65/69 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Angelo Brückner HV DB | 1' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Randy Schneider TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 35/43 | 1 | 0 | 0 |
| 7 André Leipold TV | 89' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 19/26 | 2 | 5 | 0 |
| 22 K. Nishioka TV | 84' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 21/26 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Manuel Ott TV | 60' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/31 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Sandro Reyes TV | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 1 | 1 | 0 |
| 14 Oskari Kekkonen TV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 23/25 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Zico Bailey TV DB | 30' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Cole Mrowka TV DB | 6' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Javier Gayoso TV DB | 5' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Bjørn Kristensen TĐ | 85' | 8,7 | 2 | 0 | 3/5 | 11/17 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
3'
Bjorn Martin Kristensen 0-1
31'
Sandro Reyes
vào: Seksan Ratree, ra: Teerapat Pruetong
45'
50'
Jefferson Tabinas
Seksan Ratree
53'
Iklas Sanron 1-1 kiến tạo: Seksan Ratree
55'
60'
vào: Oskari Kekkonen, ra: Sandro Reyes
60'
vào: Zico Bailey, ra: Manuel Ott
68'
Bjorn Martin Kristensen 1-2 kiến tạo: Andre Leipold
vào: Nicholas Mickelson, ra: Peeradol Chamrasamee
74'
vào: Teerasak Poeiphimai, ra: Jude Soonsup-Bell
74'
vào: Kakana Khamyok, ra: Supachok Sarachart
74'
vào: Chanathip Songkrasin, ra: Iklas Sanron
80'
84'
vào: Cole Mrowka, ra: Kenji Nishioka
85'
vào: Jarvey Gayoso, ra: Bjorn Martin Kristensen
88'
Zico Bailey
90'+1
vào: Angelo Bruckner, ra: Andre Leipold
90'+3
Cole Mrowka
Lịch sử đối đầu (10 trận)
7 Thái Lan 2 Hòa 1 Philippines
2.50 Bàn/trận TB
70% Tỷ lệ thắng Thái Lan
10% Tỷ lệ thắng Philippines
Những lần gặp gần nhất
- 04/08/2026 Philippines Thailand
- 30/12/2024 Thailand Philippines
- 27/12/2024 Philippines Thailand
- 11/10/2024 Thailand Philippines
- 26/12/2022 Thailand Philippines
- 14/12/2021 Philippines Thailand
- 21/11/2018 Philippines Thailand
- 25/11/2016 Philippines Thailand
+ 2 trận khác