Slovácko hòa Artis 1-1 ở Czech Liga (Vòng 2), đá lúc 22:00 ngày 01/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Městský fotbalový stadion Miroslava Valenty.
Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
16 Dứt điểm 8
10 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 3
Chơi hay nhất
- 8,3 Michal Trávník Slovácko
- 8,3 Tadeáš Stoppen Artis
- 7,3 Šimon Slončík Slovácko
Thống kê trận đấu
66% 34% Kiểm soát bóng
16 8 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
10 2 Phạt góc
12 19 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
34 P. Halouska -
33 A. Urban -
30 D. Puskac -
11 F. Horsky -
16 G. Sosseh -
24 M. Koscelnik -
6 M. Svidersky -
9 A. Marinelli -
19 T. Kral -
25 P. Ndubuisi
Dự bị
-
31 J. Borek -
29 R. Kasik -
22 J. Fulnek -
5 M. Jerabek -
2 S. Harazim -
11 I. Fomba -
77 V. Vukadinovic -
14 A. Petrak -
10 D. Samek -
8 S. Komljenovic
Chơi hay nhất
8,3 Michal Trávník Slovácko
5 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
8,3 Tadeáš Stoppen Artis
6 lần cứu thua
7,3 Šimon Slončík Slovácko
4 lần tắc bóng
Slovácko
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 Milan Heča TM | 90' | 7,2 | – | 0 | – | 41/50 | – | – | 1 |
| 21 Šimon Slončík HV | 90' | 7,3 | – | 0 | – | 43/52 | – | 4 | – |
| 4 Andrej Stojchevski HV | 90' | 7,0 | – | 0 | 2/2 | 37/42 | 2 | – | – |
| 22 Jocelin Behiratche HV | 90' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 53/55 | – | – | – |
| 10 Michal Trávník TV | 90' | 8,3 | – | 0 | 0/1 | 58/66 | 5 | 4 | – |
| 15 Patrik Blahút TV | 90' | 7,0 | – | 0 | 1/2 | 31/32 | 2 | – | – |
| 26 Tihomir Kostadinov TV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 47/61 | 2 | 3 | – |
| 2 Gigli Ndefe TV | 78' | 6,5 | – | 0 | 0/1 | 22/26 | – | 3 | – |
| 6 Martin Šviderský TV DB | 12' | 6,3 | – | 0 | – | 6/8 | – | 1 | – |
| 20 Marek Havlík TĐ | 90' | 6,3 | – | 0 | 1/1 | 29/41 | 1 | – | – |
| 27 Artūr Dolžnikov TĐ | 70' | 6,2 | – | 0 | 1/1 | 9/13 | 1 | – | – |
| 7 Giannis Niarchos TĐ | 70' | 6,2 | – | 0 | 0/1 | 8/10 | 1 | – | – |
| 9 Alan Marinelli TĐ DB | 20' | 6,9 | – | 0 | – | 5/7 | – | – | – |
| 11 Filip Horský TĐ DB | 20' | 6,3 | – | 0 | 1/2 | 5/7 | – | – | – |
Artis
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Tadeáš Stoppen TM | 90' | 8,3 | – | 0 | – | 21/40 | – | – | 6 |
| 4 Dominik Plechatý HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 25/30 | – | 2 | – |
| 15 Emmanuel Fully HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 18/25 | – | 2 | – |
| 28 David Šimek HV | 90' | 6,5 | – | 0 | – | 18/19 | – | – | – |
| 33 Neil Glossoa HV | 90' | 6,2 | – | 0 | – | 21/30 | 1 | 2 | – |
| 2 Štěpán Harazim HV DB | 16' | 6,3 | – | 0 | – | 2/2 | – | 1 | – |
| 5 Michal Jeřábek HV DB | 1' | – | – | 0 | – | – | – | – | – |
| 21 Adam Carlén TV | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 8/15 | – | 3 | – |
| 6 Quadri Adediran TV | 90' | 6,2 | – | 1 | 0/3 | 5/6 | 1 | 1 | – |
| 7 Alexis Alégué TV | 89' | 6,9 | – | 0 | – | 12/19 | 3 | – | – |
| 26 Martin Pospíšil TV | 87' | 6,7 | – | 0 | – | 16/22 | – | 3 | – |
| 17 Papalélé TV | 74' | 6,9 | – | 0 | 1/1 | 9/12 | 1 | 1 | – |
| 11 Issa Fomba TV DB | 17' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 2/4 | – | – | – |
| 14 Adam Petrák TV DB | 3' | – | – | 0 | – | 1/2 | – | – | – |
| El Ndiaye | 73' | 5,9 | – | 0 | 0/1 | 7/12 | – | 1 | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
57'
El Hadji Latyr Ndiaye
69'
Neil Glossoa
vào: F. Horsky, ra: G. Niarchos
70'
vào: A. Marinelli, ra: A. Dolznikov
70'
73'
vào: I. Fomba, ra: E. H. Ndiaye
74'
vào: S. Harazim, ra: Papalele
vào: M. Svidersky, ra: G. Ndefe
78'
N. Glossoa 1-0 (phản lưới)
80'
84'
I. Fomba 1-1 kiến tạo: Q. Adediran
85'
Adam Carlén
87'
vào: A. Petrak, ra: M. Pospisil
90'+3
vào: M. Jerabek, ra: A. Alegue