Slavia Praha thắng Slovácko 5-1 ở Czech Liga (Vòng 1), đá lúc 20:00 ngày 26/07/2026 (giờ Việt Nam), tại Fortuna Arena.
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
15 Dứt điểm 5
5 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 0
Chơi hay nhất
- 8,7 Wiktor Nowak Slavia Praha
- 7,9 Michal Sadílek Slavia Praha
- 7,9 Mojmír Chytil Slavia Praha
Thống kê trận đấu
60% 40% Kiểm soát bóng
15 5 Dứt điểm
10 1 Sút trúng đích
5 0 Phạt góc
22 14 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 N. Domchak -
17 L. Provod -
9 A. Labik -
2 S. Chaloupek -
32 P. Kacor -
14 S. Isife -
26 I. Schranz -
27 T. Vlcek -
20 E. Ayaosi -
22 T. Diakite -
15 M. Suleiman
Dự bị
-
34 P. Halouska -
29 M. Heca -
27 A. Dolznikov -
11 F. Horsky -
24 M. Koscelnik -
6 M. Svidersky -
9 A. Marinelli -
22 J. Behiratche -
7 G. Niarchos -
25 P. Ndubuisi -
17 F. Hruska
Chơi hay nhất
8,7 Wiktor Nowak Slavia Praha
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,9 Michal Sadílek Slavia Praha
1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
7,9 Mojmír Chytil Slavia Praha
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
Slavia Praha
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Jakub Markovič TM | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 42/44 | – | – |
| 6 A. N'Guessan HV | 90' | 7,3 | – | 1 | – | 51/54 | 1 | 2 |
| 42 Mikuláš Konečný HV | 90' | 7,0 | – | 0 | – | 49/52 | – | 1 |
| 3 Tomáš Holeš HV | 90' | 6,7 | – | 0 | – | 56/63 | – | 1 |
| 9 Albert Labík HV DB | 45' | 6,9 | – | 0 | – | 17/21 | 1 | 1 |
| 2 Štěpán Chaloupek HV DB | 13' | 6,9 | – | 0 | – | 14/17 | – | – |
| 23 Michal Sadílek TV | 90' | 7,9 | – | 0 | 0/1 | 47/53 | 1 | 3 |
| 30 Wiktor Nowak TV | 65' | 8,7 | 2 | 0 | 2/3 | 12/16 | 1 | – |
| 43 Eliáš Piták TV | 65' | 6,9 | – | 0 | – | 14/27 | – | 1 |
| 45 Jakub Kolísek TV | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 7/10 | 1 | – |
| 20 Emmanuel Ayaosi TV DB | 25' | 7,3 | – | 0 | 1/1 | 9/11 | – | – |
| 17 Lukáš Provod TV DB | 25' | 7,2 | – | 0 | – | 23/25 | 1 | – |
| 32 Pavel Kacor TV DB | 25' | 6,5 | – | 0 | – | 9/9 | – | – |
| 10 Danijel Šturm TĐ | 90' | 7,6 | – | 1 | 2/2 | 21/28 | 2 | – |
| 13 Mojmír Chytil TĐ | 77' | 7,9 | 2 | 0 | 4/5 | 3/6 | 1 | – |
| 18 A. Ouanda TĐ | 65' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 11/15 | 2 | 2 |
Slovácko
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Alexandr Urban TM | 90' | 6,3 | – | 0 | – | 25/49 | – | – | 4 |
| 19 Tomáš Král HV | 90' | 6,6 | – | 0 | – | 29/37 | – | 3 | – |
| 4 Andrej Stojchevski HV | 90' | 6,0 | – | 0 | – | 37/39 | – | 2 | – |
| 23 David Štěpánek HV | 81' | 5,9 | – | 0 | – | 19/25 | – | 2 | – |
| 22 Jocelin Behiratche HV DB | 9' | 6,9 | – | 0 | – | 7/7 | – | 2 | – |
| 10 Michal Trávník TV | 90' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 29/38 | – | 3 | – |
| 15 Patrik Blahút TV | 90' | 5,2 | – | 0 | – | 16/23 | – | – | – |
| 26 Tihomir Kostadinov TV | 85' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 19/25 | 1 | – | – |
| 2 Gigli Ndefe TV | 77' | 6,3 | – | 0 | – | 11/14 | – | – | – |
| 27 Artūr Dolžnikov TV DB | 45' | 6,3 | – | 0 | 0/1 | 6/12 | – | 1 | – |
| 6 Martin Šviderský TV DB | 13' | 6,6 | – | 0 | – | 1/2 | – | 1 | – |
| 17 F. Hruska TV DB | 10' | 6,5 | – | 0 | – | 3/4 | – | – | – |
| 77 Pavel Juroška TĐ | 60' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 3/6 | – | 2 | – |
| 30 David Puškáč TĐ | 45' | 6,6 | – | 1 | 0/1 | 10/13 | 1 | – | – |
| 20 Marek Havlík TĐ | 45' | 6,3 | – | 0 | – | 7/9 | 1 | – | – |
| 7 Giannis Niarchos TĐ DB | 45' | 6,2 | – | 0 | – | 9/12 | – | – | – |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
P. Juroska 0-1 kiến tạo: D. Puskac
M. Chytil 1-1 kiến tạo: A. N'Guessan
14'
W. Nowak 2-1
16'
Jakub Kolisek
18'
A. Ouanda 3-1 kiến tạo: D. Sturm
35'
Wiktor Nowak
42'
W. Nowak 4-1
45'
vào: A. Labik, ra: J. Kolisek
46'
46'
vào: A. Dolznikov, ra: M. Havlik
46'
vào: G. Niarchos, ra: D. Puskac
59'
Pavel Juroška Nâng mức thẻ phạt
60'
Pavel Juroška
M. Chytil 5-1 (P)
75'
vào: S. Chaloupek, ra: M. Chytil
77'
77'
vào: M. Svidersky, ra: G. Ndefe
81'
vào: J. Behiratche, ra: D. Stepanek
Danijel Šturm
85'
85'
vào: F. Hruska, ra: T. Kostadinov
Mikuláš Konečný
90'+4