Saint Vincent and the Grenadines thắng Sint Maarten 4-2 ở CONCACAF Nations League (Hạng B · Bảng D · Vòng 3), đá lúc 04:00 ngày 04/10/2026 (giờ Việt Nam), tại FFB Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Sint Maarten 23% - Hòa 26%
-
Saint Vincent and the Grenadines 51%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng51%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.85 | 0.85 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.89 | X0.84 |
1 4.00 X 3.42 2 1.77
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
17 Dứt điểm 11
5 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại · Group D
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 4 | 4 | 0 | 0 | +8 | 12 |
| 4 | | 4 | 0 | 0 | 4 | -8 | 0 |
Chơi hay nhất
- 9,6 Oalex Anderson Saint Vincent and the Grenadines
- 9,1 Q. Christina Sint Maarten
- 8,0 K. Franklyn Saint Vincent and the Grenadines
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Sint Maarten 23% Hòa 26% 51% Saint Vincent and the Grenadines
xG dự kiến 1.40 - 1.85
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.574%
Tài 3.531%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Saint Vincent and the Grenadines (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 4.11 | 3.58 | 1.80 |
| Nguồn 3 | 3.40 | 3.20 | 1.95 |
| Nguồn 5 | 4.00 | 3.50 | 1.75 |
| Nguồn 7 | 4.20 | 3.50 | 1.75 |
| Nguồn 9 | 3.80 | 3.40 | 1.77 |
| Nguồn 10 | 4.17 | 3.35 | 1.75 |
| Nguồn 11 | 3.80 | 3.40 | 1.75 |
| Nguồn 12 | 4.20 | 3.70 | 1.84 |
| Nguồn 14 | 4.00 | 3.45 | 1.80 |
| Nguồn 15 | 3.80 | 3.40 | 1.75 |
| Nguồn 17 | 4.18 | 3.48 | 1.77 |
| Nguồn 18 | 3.67 | 3.17 | 1.79 |
| Nguồn 20 | 3.90 | 3.50 | 1.74 |
| Nguồn 22 | 4.00 | 3.40 | 1.80 |
| Đồng thuận | 4.00 | 3.42 | 1.77 |
Thống kê trận đấu
1.50 3.17 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
17 11 Dứt điểm
8 5 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
5 5 Phạt góc
8 18 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
0 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
23 J. Cartalino -
18 C. Wilkin -
4 N. Krabbendam -
13 K. Kerssies -
15 R. Gerritsen -
10 K. Gerritsen -
14 S. Ferdinand -
22 L. Bleeker -
17 J. Martina -
16 K. Tavernier
Dự bị
-
1 G. Davis -
22 A. Lewis -
5 N. Charles -
16 D. Thomas -
3 T. Roberts -
14 S. Phillips -
7 B. Richards -
15 J. Ragguette -
11 A. Solomon -
18 J. Audain -
13 M. Stewart -
9 C. Stewart
Chơi hay nhất
9,6 Oalex Anderson Saint Vincent and the Grenadines
3 bàn · 4 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
9,1 Q. Christina Sint Maarten
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
8,0 K. Franklyn Saint Vincent and the Grenadines
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
Sint Maarten
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 I. A. Kort TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 20/22 | 0 | 0 | 2 |
| 3 M. d. Nooijer HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 2/4 | 64/67 | 0 | 1 | 0 |
| 11 S. Hughes C HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 68/79 | 0 | 0 | 0 |
| 20 T. Gumbs HV | 68' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 1 | 0 |
| 5 D. Forsythe HV | 56' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/21 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Q. Christina TV | 90' | 9,1 | 1 | 0 | 3/5 | 38/47 | 3 | 5 | 0 |
| 8 T. Kerssies TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 39/46 | 0 | 0 | 0 |
| 6 O. Hobgood TV | 87' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 19/23 | 0 | 2 | 0 |
| 4 N. Krabbendam TV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Chovanie Amatkarijo TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 35/37 | 4 | 2 | 0 |
| 9 I. Kort TĐ | 87' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 17/25 | 1 | 1 | 0 |
| 21 E. d. Vries TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 1 | 2 | 0 |
| 22 L. Bleeker TĐ DB | 34' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 17 J. Martina TĐ DB | 22' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 1 | 0 |
| 14 S. Ferdinand TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 1 | 0 | 0 |
| 16 K. Tavernier TĐ DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
Saint Vincent and the Grenadines
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 L. Christopher TM | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 1 | 8 |
| 19 T. Marshall HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 1 | 0 | 0 |
| 20 J. Barter HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 36/41 | 0 | 0 | 0 |
| 17 K. Franklyn HV | 72' | 8,0 | 0 | 1 | 0/1 | 19/26 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Andrew Johnson HV | 66' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 33/34 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Jordan Ragguette HV DB | 31' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 6/15 | 0 | 2 | 0 |
| 5 N. Charles HV DB | 24' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 2/7 | 0 | 0 | 0 |
| 2 D. Spring TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 22/31 | 2 | 3 | 0 |
| 6 M. Joseph TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 23/28 | 0 | 1 | 0 |
| 12 C. Durrant-Barbour TV | 59' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 0 | 1 | 0 |
| 4 S. Pierre TV | 59' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/16 | 2 | 1 | 0 |
| 8 K. Joseph TV | 48' | 5,5 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 1 | 0 | 0 |
| 14 S. Phillips TV DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 10/14 | 0 | 1 | 0 |
| 7 B. Richards TV DB | 30' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 1 | 0 |
| 3 T. Roberts TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Oalex Anderson C TĐ | 60' | 9,6 | 3 | 0 | 4/5 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
11'
O. Anderson 0-1
22'
A. Johnson Phạm lỗi
24'
O. Anderson 0-2 kiến tạo: D. Spring
34'
S. Hughes 0-3 (phản lưới)
45'+3
K. Joseph Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-3
vào: L. Bleeker, ra: D. Forsythe
56'
57'
O. Anderson 0-4 kiến tạo: K. Franklyn
59'
vào: J. Ragguette, ra: C. Durrant-Barbour
59'
vào: S. Phillips, ra: S. Pierre
60'
vào: B. Richards, ra: O. Anderson
66'
vào: N. Charles, ra: A. Johnson
vào: J. Martina, ra: E. d. Vries
68'
vào: N. Krabbendam, ra: T. Gumbs
68'
72'
vào: T. Roberts, ra: K. Franklyn
M. d. Nooijer 1-4
74'
Q. Christina 2-4
82'
vào: K. Tavernier, ra: I. Kort
87'
vào: S. Ferdinand, ra: O. Hobgood
87'
Kết thúc trận · 2-4