
Chovanie Amatkarijo
Tiền vệ ·
Örebro SK
Chovanie Amatkarijo: câu chuyện sự nghiệp từ dữ liệu từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Chovanie Amatkarijo là ngày 31/08/2017, khi anh chuyển từ ADO Den Haag U21 sang RKC Waalwijk — năm anh tròn 18 tuổi. Hồ sơ ghi cho anh 3 trận có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo ADO Den Haag. Tất cả nằm trong mùa 16/17. GAIS đón anh ngày 30/08/2023 từ NK Istra 1961. Ở đội này, hồ sơ ghi 37 trận có tên trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn cùng 1 kiến tạo trên mọi giải.
Cộng mọi giải cấp câu lạc bộ trong hồ sơ, anh có 4 bàn cùng 5 kiến tạo qua 5 đội bóng. Cộng dồn, hồ sơ ghi 62 trận có tên trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 19 trận trong màu áo Sint Maarten, kèm 3 bàn. Anh đến Örebro SK ngày 26/08/2026 từ FK Liepaja theo dạng chuyển nhượng tự do. Dữ liệu mùa gần nhất trong dữ liệu ghi nhận anh ra sân 6 trận. Tại Örebro SK, anh khoác áo số 31 và có hợp đồng tới 31/12/2027.
Sự nghiệp Chovanie Amatkarijo theo mùa
Chovanie Amatkarijo có tên trong danh sách thi đấu của GAIS nhiều nhất, 37 lần theo dữ liệu từng mùa. 60% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở GAIS. Hồ sơ trải qua 5 đội bóng.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ADO Den Haag | 16/17 | VĐQG Hà Lan | 3 | 3 | 0 | 0 | — |
| Östersunds FK | — | — | 15 | 1193 | 3 | 4 | 7,09 |
| Örebro SK | — | — | 6 | 486 | 0 | 0 | 6,93 |
| Sint Maarten | 26/27 | CONCACAF Nations League | 4 | 352 | 0 | 0 | 6,70 |
| FK Liepaja | 26/27 | Cúp C3 Châu Âu | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| FK Liepaja | 2026 | Club Friendlies | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| GAIS | 2024 | VĐQG Thuỵ Điển | 27 | 1318 | 1 | 1 | 6,72 |
| Sint Maarten | 22/23 | CONCACAF Nations League | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Sint Maarten | 23/24 | CONCACAF Nations League | 6 | 359 | 1 | 0 | 7,05 |
| Sint Maarten | 24/25 | CONCACAF Nations League | 6 | 540 | 2 | 2 | 7,30 |
| Sint Maarten | — | CONCACAF Gold Cup 2025 | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| GAIS | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 10 | 466 | 0 | 0 | 6,54 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Chovanie Amatkarijo là ai?
Sinh ngày 20/05/1999, Chovanie Amatkarijo là tiền vệ và hiện thuộc Örebro SK. Trong đội hình Örebro SK, anh mặc áo 31. Hợp đồng với Örebro SK được ghi nhận đến 31/12/2027.
- Vị trí
- Tiền vệ
- Ngày sinh
- 20/5/1999 (27 tuổi)
- Chiều cao
- 175 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 31
- CLB hiện tại
- Örebro SK
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
CLB hiện tại của Chovanie Amatkarijo
Chovanie Amatkarijo đang khoác áo Örebro SK ở vị trí tiền vệ, gia nhập ngày 26/08/2026. Dữ liệu định giá anh khoảng 265 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch. Bản hợp đồng đang có hiệu lực tới 31/12/2027.
- Câu lạc bộ
- Örebro SK
- Số áo
- 31
- Gia nhập
- 26/08/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê mùa giải của Chovanie Amatkarijo
Chovanie Amatkarijo đã chơi 6 trận với 486 phút trên sân. Chỉ số bàn thắng kỳ vọng (xG) mùa này là 0,20. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,93.
- 6 Trận
- 486 Phút
- 0 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 0,20 xG
- 0,21 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 0 Thẻ vàng
- 6,93 Điểm trung bình
Những trận gần nhất của Chovanie Amatkarijo
Chovanie Amatkarijo có 423 phút thi đấu ở 5 trận ra sân gần nhất. Trung bình các trận đó, anh đạt 6,90 điểm.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 11-10 | Ljungskile SK | 1–1 | 63 | 0/0 | 6,4 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 6,9 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 7,2 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 7,0 |
| — | — | — | 90 | 0/0 | 7,0 |
Chuyển nhượng và giá trị của Chovanie Amatkarijo
Giá trị chuyển nhượng của Chovanie Amatkarijo được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 265 nghìn EUR khi đang ở Örebro SK (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Liepaja sang No team ngày 15/07/2026, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 26/8/2026 | FK Liepaja | Örebro SK | Tự do |
| 15/7/2026 | FK Liepaja | No team | Không công bố |
| 31/8/2017 | ADO Den Haag U21 | RKC Waalwijk | Không công bố |
| 2/9/2019 | ADO Den Haag U21 | TOP Oss | Tự do |
| 17/10/2019 | TOP Oss | No team | Không công bố |
| 23/1/2020 | No team | SVV Scheveningen | Không công bố |
| 22/1/2021 | SVV Scheveningen | IF Karlstad Fotboll | Không công bố |
| 9/3/2022 | IF Karlstad Fotboll | Östersunds FK | Tự do |
| 1/7/2023 | Östersunds FK | NK Istra 1961 | Không công bố |
| 30/8/2023 | NK Istra 1961 | GAIS | Không công bố |
| 20/7/2025 | GAIS | Östersunds FK | Cho mượn |
| 30/11/2025 | Östersunds FK | GAIS | Trở lại sau cho mượn |
| 22/1/2026 | GAIS | FK Liepaja | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 18/10/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Sự nghiệp quốc tế của Chovanie Amatkarijo
Dữ liệu đội tuyển của Chovanie Amatkarijo, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 19 trận cho Sint Maarten.
Sint Maarten 19 trận 3 bàn Lần gần nhất: 6/10/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Chovanie Amatkarijo
- Chovanie Amatkarijo đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Örebro SK là CLB hiện tại của Chovanie Amatkarijo, mang áo số 31 và chơi ở vị trí tiền vệ.
- Chovanie Amatkarijo bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Chovanie Amatkarijo 27 tuổi (sinh ngày 20/05/1999), cao 175 cm.
- Chovanie Amatkarijo có bao nhiêu bàn thắng mùa gần nhất?
- Dữ liệu mùa gần nhất ghi nhận Chovanie Amatkarijo có 0 bàn qua 6 trận.
Cập nhật lần cuối: 11:34 · 18/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.